déclin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thời kỳ suy tàn, lúc suy vi: Giai đoạn cuối cùng khi một thực thể (như một đế chế, một nền văn minh, một sức khỏe) bắt đầu yếu đi và đi xuống.
- Sự giảm sút, sự suy giảm: Chỉ sự sụt giảm về số lượng, chất lượng, sức mạnh hoặc tầm ảnh hưởng.
- Lúc xế tà, hồi cuối: Khoảng thời gian cuối của một ngày hoặc một giai đoạn nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le déclin de l'Empire romain est un sujet d'étude fascinant. (Thời kỳ suy tàn của Đế chế La Mã là một chủ đề nghiên cứu hấp dẫn.)
- On observe un déclin significatif de la population d'abeilles. (Người ta quan sát thấy sự suy giảm đáng kể của quần thể ong.)
- Il aime se promener au déclin du jour. (Ông ấy thích đi dạo vào lúc xế chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en déclin": đang trong thời kỳ suy tàn, đang đi xuống.
- L'industrie textile de la région est en déclin. (Ngành công nghiệp dệt may của vùng này đang suy tàn.)
"Pente du déclin": con dốc của sự suy vong (diễn tả quá trình suy tàn không thể đảo ngược).
- Le pays est sur la pente du déclin économique. (Đất nước đang trên con dốc của sự suy vong kinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
Décliner (động từ): từ chối; cũng có nghĩa là suy tàn, đi xuống; hoặc chia (động từ, danh từ theo cách).
- Il a décliné l'invitation poliment. (Anh ấy đã lịch sự từ chối lời mời.)
- Sa santé décline rapidement. (Sức khỏe của ông ấy suy giảm nhanh chóng.)
Déclinant, déclinante (tính từ): đang suy tàn, đang đi xuống.
- Une puissance déclinante. (Một cường quốc đang suy tàn.)
Từ đồng nghĩa
- Décadence: sự suy đồi, sự sa sút (thường nhấn mạnh đến sự suy giảm về đạo đức hoặc tiêu chuẩn).
- Affaiblissement: sự suy yếu, sự làm yếu đi.
- Baisse: sự giảm, sự hạ xuống (thường dùng cho số lượng, giá cả).
Từ trái nghĩa
- Apogée: đỉnh cao, thời kỳ cực thịnh.
- Essor: sự phát triển mạnh mẽ, sự bùng nổ.
- Croissance: sự tăng trưởng, sự phát triển.
Thành ngữ liên quan
- "Le déclin des dieux" (từ tác phẩm nghệ thuật): Sự suy tàn của các vị thần, thường dùng để ám chỉ sự kết thúc của một thời đại hoặc một hệ tư tưởng.
- "Au déclin de l'âge": vào lúc tuổi già, vào buổi xế chiều của cuộc đời.
- Il a écrit ses mémoires au déclin de l'âge. (Ông ấy đã viết hồi ký vào lúc tuổi già.)
danh từ giống đực
- thời tàn, lúc suy, hồi cuối
- Déclin de l'impérialismethời tàn của chủ nghĩa đế quốc
- déclin de la vietuổi già
- déclin du jourlúc xế chiều