enfariner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bôi bột, trát phấn lên: Hành động phủ hoặc làm dính bột (thường là bột mì) lên bề mặt của một vật gì đó.
- (Nghĩa cũ, ít dùng): Đây là một từ có cách dùng cổ, không còn phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le boulanger a enfariné la planche à pain avant de pétrir la pâte. (Người thợ làm bánh đã rắc bột lên tấm ván bánh mì trước khi nhào bột.)
- Son visage était enfariné pour le rôle de clown. (Mặt anh ta được trát phấn trắng cho vai diễn hề.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gueule enfarinée" / "bec enfariné" (thông tục): Một kẻ ngờ nghệch, ngây thơ, dễ bị lừa (nghĩa bóng, dựa trên hình ảnh con vật bị bôi bột vào mõm khiến nó không ngửi thấy gì và trở nên ngờ nghệch).
- Ne lui raconte pas ça, il a une vraie gueule enfarinée. (Đừng kể chuyện đó với hắn ta, hắn đúng là một kẻ ngờ nghệch.)
- Il a un bec enfariné, il croit tout ce qu'on lui dit. (Hắn ta thật ngây thơ, tin tất cả những gì người ta nói với hắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Farine (danh từ): Bột (mì).
- Enfarineur, enfarineuse (danh từ, hiếm): Người hoặc vật dùng để rắc bột.
Từ đồng nghĩa
- Poudrer: Rắc phấn, phủ bột.
- Saupoudrer: Rắc (bột, đường...).
- Barbouiller: Bôi bẩn, trát (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào với "enfariner".
Thành ngữ liên quan
- Avoir la gueule enfarinée / Avoir un bec enfariné: (Xem ở mục Các cách sử dụng nâng cao).
ngoại động từ
- (từ cũ; nghĩa cũ) bôi bột; trát phấn
- gueule enfarinée; bec enfariné(thông tục) lòng tin ngờ nghệch, lòng tin ngây thơ