enfariner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bôi bột, trát phấn lên: Hành động phủ hoặc làm dính bột (thườngbột ) lên bề mặt của một vật đó.
    • (Nghĩa , ít dùng): Đâymột từ cách dùng cổ, không còn phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le boulanger a enfariné la planche à pain avant de pétrir la pâte. (Người thợ làm bánh đã rắc bột lên tấm ván bánh mì trước khi nhào bột.)
    • Son visage était enfariné pour le rôle de clown. (Mặt anh ta được trát phấn trắng cho vai diễn hề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gueule enfarinée" / "bec enfariné" (thông tục): Một kẻ ngờ nghệch, ngây thơ, dễ bị lừa (nghĩa bóng, dựa trên hình ảnh con vật bị bôi bột vào mõm khiến không ngửi thấy trở nên ngờ nghệch).
    • Ne lui raconte pas ça, il a une vraie gueule enfarinée. (Đừng kể chuyện đó với hắn ta, hắn đúngmột kẻ ngờ nghệch.)
    • Il a un bec enfariné, il croit tout ce qu'on lui dit. (Hắn ta thật ngây thơ, tin tất cả những người ta nói với hắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Farine (danh từ): Bột ().
  • Enfarineur, enfarineuse (danh từ, hiếm): Người hoặc vật dùng để rắc bột.
Từ đồng nghĩa
  • Poudrer: Rắc phấn, phủ bột.
  • Saupoudrer: Rắc (bột, đường...).
  • Barbouiller: Bôi bẩn, trát (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào với "enfariner".

Thành ngữ liên quan
  • Avoir la gueule enfarinée / Avoir un bec enfariné: (Xemmục Các cách sử dụng nâng cao).
ngoại động từ
  1. (từ ; nghĩa ) bôi bột; trát phấn
    • gueule enfarinée; bec enfariné
      (thông tục) lòng tin ngờ nghệch, lòng tin ngây thơ

Từ gần giống