enfariner

ngoại động từ
  1. (từ ; nghĩa ) bôi bột; trát phấn
    • gueule enfarinée; bec enfariné
      (thông tục) lòng tin ngờ nghệch, lòng tin ngây thơ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống