enfourner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bỏ vào (nướng): Hành động đặt một thứ đó, thườngthức ăn, vào trong .
    • (Thân mật) Đút thỏm, nhét vào: Hành động đưa một thứ đó vào một không gian hẹp một cách nhanh chóng thườngvội vàng, đặc biệtvào miệng.
    • Bỏ vào, ấn vào, nhét vào: Hành động đặt hoặc đẩy một vật vào một không gian chật hẹp.
    • (Nghĩa bóng) Tiến hành, bắt đầu (một việc gì đó): Bắt đầu một hành động hoặc một công việc, thường với ý nghĩa về cách thức tiến hành.
Ví dụ sử dụng
  • (Người thợ làm bánh sắp bỏ bánh mì vào .)
  • (Anh ấy đã nhét tấm vào túi của mình.)
  • ( trẻ đã đút thỏm những chiếc bánh vào miệng với tốc độ chóng mặt.)
  • (Phải tiến hành dự án này một cách tốt đẹp thì mới thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mal enfourner": Tiến hành một việc gì đó một cách tồi, sai lầm ngay từ đầu.
    • Mal enfourner une négociation peut la faire échouer. (Việc tiến hành tồi một cuộc đàm phán có thể khiến thất bại.)
Biến thể từ gần giống
  • Enfournement (danh từ): Hành động bỏ vào ; (nghĩa bóng) sự bắt đầu, sự khởi động.
    • L'enfournement des pizzas se fait toutes les dix minutes. (Việc bỏ bánh pizza vào được thực hiện mỗi mười phút.)
Từ đồng nghĩa
  • Mettre au four: Bỏ vào (nghĩa đen đầu tiên).
  • Engouffrer: Nuốt chửng, đút thỏm (nghĩa thân mật thứ hai).
  • Fourrer: Nhét, nhồi (nghĩa thứ ba).
  • Entreprendre, commencer: Tiến hành, bắt đầu (nghĩa bóng thứ tư).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cấu trúc phrasal verb điển hình trong tiếng Pháp. Các nghĩa khác nhau được thể hiện thông qua tân ngữ đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "enfourner".)

ngoại động từ
  1. bỏ lò
    • Enfourner du pain
      bỏ bánh mì vào
  2. (thân mật) đút thỏm vào
    • Enfourner un gâteau dans sa bouche
      đút thỏm cái bánh vào miệng
  3. bỏ vào, ấn vào
  4. tiến hành
    • Mal enfourner une affaire
      tiến hành không tốt một công việc

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "enfourner"