enfourner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bỏ vào lò (nướng): Hành động đặt một thứ gì đó, thường là thức ăn, vào trong lò.
- (Thân mật) Đút thỏm, nhét vào: Hành động đưa một thứ gì đó vào một không gian hẹp một cách nhanh chóng và thường là vội vàng, đặc biệt là vào miệng.
- Bỏ vào, ấn vào, nhét vào: Hành động đặt hoặc đẩy một vật vào một không gian chật hẹp.
- (Nghĩa bóng) Tiến hành, bắt đầu (một việc gì đó): Bắt đầu một hành động hoặc một công việc, thường với ý nghĩa về cách thức tiến hành.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ làm bánh sắp bỏ bánh mì vào lò.)
- (Anh ấy đã nhét tấm vé vào túi của mình.)
- (Lũ trẻ đã đút thỏm những chiếc bánh vào miệng với tốc độ chóng mặt.)
- (Phải tiến hành dự án này một cách tốt đẹp thì nó mới thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mal enfourner": Tiến hành một việc gì đó một cách tồi, sai lầm ngay từ đầu.
- Mal enfourner une négociation peut la faire échouer. (Việc tiến hành tồi một cuộc đàm phán có thể khiến nó thất bại.)
Biến thể và từ gần giống
- Enfournement (danh từ): Hành động bỏ vào lò; (nghĩa bóng) sự bắt đầu, sự khởi động.
- L'enfournement des pizzas se fait toutes les dix minutes. (Việc bỏ bánh pizza vào lò được thực hiện mỗi mười phút.)
Từ đồng nghĩa
- Mettre au four: Bỏ vào lò (nghĩa đen đầu tiên).
- Engouffrer: Nuốt chửng, đút thỏm (nghĩa thân mật thứ hai).
- Fourrer: Nhét, nhồi (nghĩa thứ ba).
- Entreprendre, commencer: Tiến hành, bắt đầu (nghĩa bóng thứ tư).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cấu trúc phrasal verb điển hình trong tiếng Pháp. Các nghĩa khác nhau được thể hiện thông qua tân ngữ đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "enfourner".)
ngoại động từ
- bỏ lò
- Enfourner du painbỏ bánh mì vào lò
- (thân mật) đút thỏm vào
- Enfourner un gâteau dans sa boucheđút thỏm cái bánh vào miệng
- bỏ vào, ấn vào
- tiến hành
- Mal enfourner une affairetiến hành không tốt một công việc