enfeeble

/in'fi:bl/
Học thuật
Thân thiện
enfeeble

The harsh conditions of the camp began to enfeeble the once-strong explorer.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm yếu đi, làm suy yếu: Hành động khiến ai đó hoặc cái đó trở nên yếu ớt hơn về thể chất, tinh thần hoặc sức mạnh.
    • Làm kiệt sức, làm suy nhược: Hành động làm cạn kiệt sức lực hoặc năng lượng, dẫn đến tình trạng yếu đuối.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The long illness had enfeebled the old man. (Căn bệnh kéo dài đã làm ông lão suy yếu đi.)
    • Constant stress can enfeeble both the mind and the body. (Căng thẳng triền miên có thể làm suy yếu cả tinh thần lẫn thể chất.)
    • The economic sanctions were designed to enfeeble the regime. (Các biện pháp trừng phạt kinh tế được thiết kế để làm suy yếu chế độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to enfeeble someone's resolve": làm suy yếu quyết tâm của ai đó.

    • The series of failures did not enfeeble her resolve to succeed. (Một loạt thất bại đã không làm suy yếu quyết tâm thành công của ấy.)
  • Dạng bị động (be/become enfeebled): trở nên yếu ớt, suy nhược.

    • After the surgery, he was enfeebled and needed weeks to recover. (Sau ca phẫu thuật, anh ấy trở nên suy nhược cần nhiều tuần để hồi phục.)
Biến thể từ gần giống
  • Enfeebled (adj): (trạng thái) bị suy yếu, suy nhược.

    • The enfeebled patient could barely walk. (Bệnh nhân suy nhược hầu như không thể đi lại.)
  • Enfeeblement (n): sự làm suy yếu, tình trạng suy nhược.

    • The enfeeblement of his authority was evident. (Sự suy yếu quyền lực của ông ta rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Weaken: làm yếu đi (nghĩa chung, phổ biến hơn).
  • Debilitate: làm suy nhược, làm kiệt sức (nhấn mạnh đến việc mất sức mạnh).
  • Sap: làm cạn kiệt sức lực, làm suy yếu dần.
Từ trái nghĩa
  • Strengthen: làm mạnh mẽ, củng cố.
  • Fortify: tăng cường sức mạnh, củng cố.
  • Invigorate: tiếp thêm sinh lực, làm hăng hái.
Lưu ý sử dụng
  • "Enfeeble" một động từ trang trọng, thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh nghiêm túc hơn trong hội thoại hàng ngày.
  • Từ này thường mô tả một quá trình làm yếu đi tính chất nghiêm trọng, kéo dài hoặc chủ đích, chứ không chỉ sự yếu tạm thời.
enfeeble

The harsh conditions of the camp began to enfeeble the once-strong explorer.

ngoại động từ
  1. làm yếu

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "enfeeble"