enfeeblement

/in'fi:blmənt/
Học thuật
Thân thiện
enfeeblement

The long illness led to a noticeable enfeeblement of the patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự làm yếu đi, sự suy yếu: Chỉ hành động hoặc quá trình khiến ai đó hoặc cái đó trở nên yếu ớt hơn về thể chất, tinh thần hoặc hiệu lực.
    • Tình trạng suy nhược: Trạng thái bị suy yếu, mất đi sức mạnh hoặc năng lượng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The long illness led to the enfeeblement of his body. (Căn bệnh dài ngày đã dẫn đến sự suy yếu cơ thể của anh ấy.)
    • Economic sanctions aim at the enfeeblement of the hostile regime. (Các biện pháp trừng phạt kinh tế nhằm mục đích làm suy yếu chế độ thù địch.)
    • We observed the gradual enfeeblement of the old bridge's structure. (Chúng tôi quan sát thấy sự suy yếu dần của kết cấu cây cầu .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "enfeeblement of the mind": sự suy yếu của trí tuệ, sự sa sút trí lực.

    • The disease caused not just physical pain but also an enfeeblement of the mind. (Căn bệnh không chỉ gây ra nỗi đau thể xác còn dẫn đến sự suy yếu của trí tuệ.)
  • "progressive enfeeblement": sự suy yếu tiến triển, ngày càng tăng.

    • The doctors were concerned about the patient's progressive enfeeblement. (Các bác sĩ lo ngại về tình trạng suy yếu ngày càng tăng của bệnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Enfeeble (động từ): làm cho yếu đi, làm suy nhược.

    • Lack of exercise can enfeeble the muscles. (Việc thiếu tập thể dục có thể làm yếu các bắp.)
  • Feeble (tính từ): yếu ớt, suy nhược.

    • He could only manage a feeble smile. (Anh ấy chỉ có thể nở một nụ cười yếu ớt.)
Từ đồng nghĩa
  • Weakening: sự làm yếu đi, sự suy yếu.
  • Debilitation: sự làm suy nhược.
  • Enervation: sự làm kiệt sức, sự suy nhược.
Từ trái nghĩa
  • Strengthening: sự tăng cường, sự củng cố.
  • Fortification: sự làm cho vững chắc, sự củng cố.
  • Invigoration: sự tiếp thêm sinh lực, sự làm khỏe mạnh.
enfeeblement

The long illness led to a noticeable enfeeblement of the patient.

danh từ
  1. sự làm yếu