enfiévrer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho sôi sục, làm cho nóng lên: Gây ra hoặc làm tăng thêm sự phấn khích, nhiệt tình, căng thẳng hoặc kích động trong một tình huống hoặc một nhóm người.
- (Từ cũ) Làm phát sốt: Khiến ai đó bị sốt.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les discours politiques ont enfiévré la foule. (Các bài diễn văn chính trị đã làm cho đám đông sôi sục.)
- La rumeur enfièvre les esprits depuis plusieurs jours. (Lời đồn đã làm nóng lên tinh thần mọi người trong nhiều ngày qua.)
- Cette nouvelle a enfiévré les passions. (Tin tức này đã làm bùng lên những đam mê.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng ở dạng bị động (être enfiévré):
- La ville était enfiévrée à la veille du match décisif. (Thành phố đã sôi sục vào đêm trước trận đấu quyết định.)
- Son imagination était enfiévrée par ces récits d'aventure. (Trí tưởng tượng của anh ta đã bị kích thích bởi những câu chuyện phiêu lưu.)
Biến thể và từ gần giống
- Enfièvrement (danh từ giống đực): Sự sôi sục, sự kích động, sự nóng lên.
- L'enfièvrement de la foule était palpable. (Sự sôi sục của đám đông có thể cảm nhận được.)
- Fièvre (danh từ giống cái): Cơn sốt; sự nóng nảy, sự cuồng nhiệt.
- La fièvre acheteuse. (Cơn sốt mua sắm.)
Từ đồng nghĩa
- Exalter: Kích động, làm phấn khích.
- Échauffer: Làm nóng lên, kích động.
- Surexciter: Kích thích quá mức.
Từ trái nghĩa
- Calmer: Làm dịu, làm yên lòng.
- Apaiser: Làm nguôi, xoa dịu.
- Refroidir: Làm nguội lạnh (nghĩa bóng).
ngoại động từ
- làm cho sôi sục
- (từ cũ; nghĩa cũ) làm phát sốt