apaiser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho nguôi, làm dịu (cảm xúc mạnh, sự bất ổn): "apaiser" chỉ hành động làm giảm bớt hoặc chấm dứt một cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ như sự tức giận, lo lắng, hoặc một tình huống căng thẳng.
- Làm dịu, làm đỡ (cơn đau, nhu cầu cơ thể): "apaiser" cũng được dùng để chỉ việc làm giảm bớt một cảm giác khó chịu về thể chất như đói, khát, hoặc đau đớn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a essayé d'apaiser la colère de son voisin. (Anh ấy đã cố gắng làm nguôi cơn giận của người hàng xóm.)
- La musique douce peut apaiser l'anxiété. (Âm nhạc nhẹ nhàng có thể làm dịu sự lo âu.)
- Un verre d'eau apaise la soif. (Một ly nước làm dịu cơn khát.)
- Ce médicament apaise la douleur. (Thuốc này làm dịu cơn đau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "apaiser les tensions": làm dịu những căng thẳng.
- Le médiateur a réussi à apaiser les tensions entre les deux parties. (Người hòa giải đã thành công trong việc làm dịu những căng thẳng giữa hai bên.)
- "apaiser un conflit": dàn xếp, làm dịu một cuộc xung đột.
- Les négociations visent à apaiser le conflit frontalier. (Các cuộc đàm phán nhằm mục đích dàn xếp cuộc xung đột biên giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Apaisant, -e (tính từ): có tính chất làm dịu, làm êm.
- Une voix apaisante (Một giọng nói làm dịu lòng người)
- Un effet apaisant (Một hiệu ứng làm dịu)
- Apaisement (danh từ): sự làm dịu, sự nguôi ngoai; sự yên ổn, hòa bình.
- L'apaisement de la douleur (Sự làm dịu cơn đau)
- Une politique d'apaisement (Một chính sách hòa hoãn)
Từ đồng nghĩa
- Calmer: làm dịu, trấn tĩnh (thường dùng cho cảm xúc hoặc tình huống hỗn loạn).
- Soulager: làm giảm nhẹ, làm đỡ (thường dùng cho nỗi đau, sự khó chịu).
- Adoucir: làm dịu, làm nhẹ bớt (có thể dùng cho cảm xúc hoặc cảm giác).
Từ trái nghĩa
- Exacerber: làm trầm trọng thêm, làm tăng thêm.
- Irriter: kích thích, chọc tức, làm phát cáu.
- Provoquer: khiêu khích, gây ra.
ngoại động từ
- làm cho nguôi (giận)
- Apaiser un furieuxlàm cho một kẻ phát khùng nguôi giận đi
- làm cho dịu, làm cho đỡ
- Apaiser sa faimlàm cho đỡ đói