enfilade
/,enfi'leid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- (Quân sự) Sự bắn lia, hỏa lực dọc theo chiều dài: Chỉ kiểu bắn pháo hoặc súng máy dọc theo một tuyến (như một chiến hào, một đội hình) sao cho đường đạn chạy dọc theo chiều dài của mục tiêu, gây sát thương lớn.
- (Kiến trúc) Hàng phòng liên thông: Một dãy các phòng hoặc không gian được bố trí thẳng hàng với các cửa thông nhau, tạo thành một tầm nhìn xuyên suốt.
Động từ:
- (Quân sự) Bắn lia, khai hỏa dọc theo chiều dài: Hành động bắn pháo hoặc súng dọc theo chiều dài của một mục tiêu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Quân sự):
- The machine gun enfilade caused heavy casualties. (Hỏa lực bắn lia từ súng máy đã gây thương vong nặng nề.)
- The trench was vulnerable to enfilade from the hill. (Chiến hào dễ bị tổn thương trước hỏa lực bắn lia từ ngọn đồi.)
Danh từ (Kiến trúc):
- The palace features a magnificent enfilade of state rooms. (Cung điện có một hàng phòng quốc gia tráng lệ thông nhau.)
Động từ:
- The artillery enfiladed the enemy column. (Pháo binh bắn lia dọc theo đội hình quân địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be in enfilade": Ở trong tầm bắn lia, bị khống chế bởi hỏa lực dọc theo chiều dài.
- Our position was in enfilade and we had to retreat. (Vị trí của chúng tôi nằm trong tầm bắn lia và chúng tôi phải rút lui.)
Biến thể và từ gần giống
- Enfilading fire (danh từ): Hỏa lực bắn lia (cụm từ quân sự chuyên môn hơn).
- They suffered from devastating enfilading fire. (Họ phải hứng chịu hỏa lực bắn lia tàn khốc.)
Từ đồng nghĩa
- Rake (động từ, quân sự): Bắn quét, bắn dọc theo (một mục tiêu).
- Longitudinal fire (danh từ, quân sự): Hỏa lực dọc trục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này)
danh từ
- (quân sự) sự bắn lia
ngoại động từ
- (quân sự) bắn lia