enfilade
/,enfi'leid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Dãy, chuỗi (các vật cùng loại xếp thẳng hàng hoặc nối tiếp nhau): "Enfilade" dùng để chỉ một loạt các vật thể tương tự nhau được sắp xếp thành một hàng dài hoặc nối tiếp nhau, tạo thành một chuỗi liên tục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Une enfilade de maisons. (Một dãy nhà.)
- Le château possède une enfilade de salons richement décorés. (Lâu đài có một dãy các phòng khách được trang trí lộng lẫy.)
- Nous avons traversé une enfilade de pièces sombres. (Chúng tôi đã đi xuyên qua một chuỗi các căn phòng tối om.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "En enfilade" (cụm trạng từ): Được sắp xếp thành một dãy, thông suốt với nhau (thường dùng cho các phòng trong kiến trúc).
- Les pièces sont disposées en enfilade. (Các căn phòng được bố trí thông suốt thành một dãy.)
Biến thể và từ gần giống
- Enfiler (động từ): Xâu thành chuỗi, luồn qua. Nghĩa gốc này liên quan đến việc tạo ra một "enfilade".
- Enfiler des perles. (Xâu những hạt ngọc trai thành chuỗi.)
- Série (danh từ giống cái): Loạt, chuỗi, dãy (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Succession (danh từ giống cái): Chuỗi, sự nối tiếp.
- Alignement (danh từ giống đực): Hàng, dãy (nhấn mạnh vào việc xếp thẳng hàng).
Từ đồng nghĩa
- Série
- Succession
- Alignement
- Suite (danh từ giống cái): Dãy, chuỗi.
Lưu ý
- "Enfilade" là một danh từ giống cái.
- Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả kiến trúc (các phòng, cửa, cửa sổ xếp thành dãy) hoặc cảnh quan (một dãy cây, nhà cửa). Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với "série".
danh từ giống cái
- dãy, chuỗi
- Une enfilade de maisonsmột dãy nhà