enfléchure

Học thuật
Thân thiện
enfléchure

Un marin monte l'enfléchure pour atteindre la voile.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thang dây (ở cột buồm): Trong ngành hàng hải, "enfléchure" chỉ một loại thang làm bằng dây thừng, được treo trên cột buồm để thủy thủ leo lên xuống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le marin grimpe rapidement l'enfléchure. (Người thủy thủ leo lên thang dây rất nhanh.)
    • Il faut vérifier la solidité de l'enfléchure avant de monter. (Cần phải kiểm tra độ chắc chắn của thang dây trước khi leo lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Monter par l'enfléchure": leo lên bằng thang dây.
    • Pour atteindre la hune, on monte par l'enfléchure. (Để lên đến boong trên, người ta leo bằng thang dây.)
Biến thể từ gần giống
  • Échelle de corde (n.f): thang dây (từ thông dụng hơn, không chỉ dùng trong hàng hải).
  • Hune (n.f): boong trên, nơi thường thang dây "enfléchure" dẫn lên.
Từ đồng nghĩa
  • Échelle de corde: thang dây.
  • Échelle de mât: thang cột buồm.
Lưu ý
  • Từ nàymột thuật ngữ chuyên ngành hàng hải, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày.
enfléchure

Un marin monte l'enfléchure pour atteindre la voile.

danh từ giống cái
  1. (hàng hải) thang dây (ở cột buồm)

Từ gần giống