infléchir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Uốn cong (vật thể): Làm cho một vật thể thẳng trở nên cong hoặc thay đổi đường cong của nó.
- (Nghĩa bóng) Thay đổi, điều chỉnh (hướng đi, chính sách, quan điểm...): Làm cho một đường lối, kế hoạch hoặc ý kiến thay đổi theo một hướng nhất định, thường là một sự điều chỉnh nhẹ hoặc từ từ.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le vent fort a infléchi la tige de la plante. (Gió mạnh đã uốn cong thân cây.)
- Le gouvernement cherche à infléchir sa politique économique. (Chính phủ đang tìm cách điều chỉnh chính sách kinh tế của mình.)
- Essayer d'infléchir la politique du gouvernement. (Tìm cách đổi hướng chính sách của chính phủ.)
- Les nouvelles données pourraient infléchir notre décision. (Những dữ liệu mới có thể làm thay đổi quyết định của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong ngôn ngữ học: Trong ngữ pháp, "infléchir" có thể chỉ việc biến đổi hình thái của một từ (như động từ, tính từ) theo ngôi, số, thì, thể...
- En français, on infléchit les verbes selon le temps et la personne. (Trong tiếng Pháp, người ta chia động từ theo thì và ngôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Infléchi, infléchie (tính từ): Đã được uốn cong, đã được điều chỉnh.
- Une ligne infléchie. (Một đường thẳng đã bị uốn cong.)
- Inflexion (danh từ): Sự uốn cong; sự thay đổi, sự chuyển hướng.
- Une légère inflexion dans sa voix. (Một sự thay đổi nhẹ trong giọng nói của anh ta.)
- Une inflexion de la politique. (Một sự chuyển hướng trong chính sách.)
Từ đồng nghĩa
- Courber: Làm cong, cúi xuống (nghĩa vật lý mạnh hơn).
- Modifier: Thay đổi, sửa đổi (nghĩa chung, rộng hơn).
- Ajuster: Điều chỉnh, sửa cho đúng.
- Orienter: Định hướng, hướng về.
Từ trái nghĩa
- Redresser: Làm thẳng lại, sửa cho ngay.
- Maintenir: Duy trì, giữ nguyên.
- Figer: Làm đông cứng, cố định (không thay đổi).
ngoại động từ
- uốn cong
- (nghĩa bóng) đổi (phương) hướng
- Essayer d'infléchir la politique du gouvernementtìm cách đổi hướng chính sách của chính phủ