enforceable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể thi hành được, có thể thực thi được: Dùng để mô tả một quy tắc, luật lệ, hợp đồng hoặc quyết định có thể được thực hiện một cách hợp pháp, có nghĩa là có cơ chế hoặc thẩm quyền để đảm bảo nó được tuân theo.
- Có thể ép buộc được: Chỉ tính chất của một điều khoản hoặc yêu cầu mà người ta có thể bắt buộc các bên liên quan phải thực hiện, thường thông qua tòa án hoặc các biện pháp pháp lý khác.
Ví dụ sử dụng
- (Các quy định mới chỉ có hiệu quả nếu chúng có thể thi hành được.)
- (Một hợp đồng sẽ không có thể ép buộc thực hiện nếu nó được ký dưới áp lực.)
- (Tòa án phán quyết rằng điều khoản đó có thể thực thi được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "legally enforceable": có hiệu lực pháp lý, có thể thực thi theo luật.
- The agreement must be in writing to be legally enforceable. (Thỏa thuận phải được lập thành văn bản để có hiệu lực pháp lý.)
- "enforceable right": quyền có thể đòi hỏi thực thi.
- Citizens have an enforceable right to freedom of speech. (Công dân có quyền tự do ngôn luận có thể đòi hỏi thực thi.)
Biến thể và từ gần giống
- Enforce (v): thi hành, thực thi, buộc phải tuân theo.
- The police are here to enforce the law. (Cảnh sát có mặt ở đây để thi hành luật.)
- Enforcement (n): sự thi hành, sự thực thi.
- Strict enforcement of traffic laws reduces accidents. (Việc thực thi nghiêm ngặt luật giao thông làm giảm tai nạn.)
- Unenforceable (adj): không thể thi hành được, không có hiệu lực thực thi.
- The old law is now considered unenforceable. (Luật cũ giờ đây được coi là không thể thi hành được.)
Từ đồng nghĩa
- Executable: có thể thực hiện, có thể thi hành (trong ngữ cảnh pháp lý).
- Binding: ràng buộc, có tính bắt buộc.
- Valid: có hiệu lực.
Từ trái nghĩa
- Unenforceable: không thể thi hành.
- Invalid: vô hiệu.
- Void: không có giá trị.
Adjective
- có thể thi hành được (luật lệ); có thể ép buộc được