unenforceable

/'ʌnin'fɔ:səbl/
Học thuật
Thân thiện
unenforceable

A judge sets aside an unenforceable contract.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể thi hành được, không thể thực thi được: Dùng để mô tả một quy định, luật lệ, hợp đồng, hoặc phán quyết trên thực tế không thể bắt buộc thực hiện hoặc áp dụng một cách hiệu quả, thường do thiếu chế thực thi, quá mơ hồ, hoặc vi phạm các nguyên tắc pháp cơ bản.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The contract clause was deemed unenforceable by the court. (Điều khoản hợp đồng đã bị tòa án tuyên bố không thể thi hành được.)
    • An unenforceable law is as good as having no law at all. (Một đạo luật không thể thực thi thì cũng chẳng khác gì không luật.)
    • Due to a lack of clear terms, the agreement became unenforceable. (Do thiếu các điều khoản rõ ràng, thỏa thuận đã trở nên không thể thực thi được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to render something unenforceable": làm cho cái đó trở nên không thể thi hành.

    • The new legislation rendered many old contracts unenforceable. (Luật mới đã làm cho nhiều hợp đồng trở nên không thể thi hành được.)
  • "legally unenforceable": không thể thi hành về mặt pháp .

    • A promise made without consideration is usually legally unenforceable. (Một lời hứa được đưa ra không sự đền bù thường thì về mặt pháp không thể thi hành được.)
Biến thể từ gần giống
  • Unenforceability (danh từ): tính chất không thể thi hành được.

    • The unenforceability of the rule made it ineffective. (Tính chất không thể thi hành được của quy tắc đã khiến trở nên vô hiệu.)
  • Enforceable (tính từ, trái nghĩa): có thể thi hành được, có thể thực thi được.

    • A clear and fair contract is usually enforceable. (Một hợp đồng rõ ràng công bằng thường có thể thi hành được.)
Từ đồng nghĩa
  • Impracticable: không thể thực hiện được, bất khả thi (trong một số ngữ cảnh pháp ).
  • Ineffective: không hiệu lực, vô hiệu.
  • Voidable: có thể bị hủy bỏ, vô hiệu (nhấn mạnh đến khả năng bị tuyên bố vô hiệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ 'unenforceable')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ 'unenforceable')

unenforceable

A judge sets aside an unenforceable contract.

tính từ
  1. không thể thi hành được (bản án)

Từ trái nghĩa