eng
Định nghĩa
- Danh từ (phương ngữ):
- Anh trai, người anh: "eng" là từ địa phương, thường dùng ở một số vùng miền Trung và Nam Bộ, có nghĩa tương đương với "anh" trong tiếng Việt phổ thông, chỉ người nam lớn hơn trong gia đình hoặc xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Eng đi làm đồng về chưa? (Anh đi làm đồng về chưa?)
- Cái eng này hay ghê! (Anh này thật thú vị!)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ "eng" thường xuất hiện trong văn nói hàng ngày tại các tỉnh như Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình, và một số vùng Nam Bộ. Nó thể hiện sự thân mật, gần gũi trong giao tiếp.
- Eng ơi, ra đây tui hỏi cái. (Anh ơi, ra đây tôi hỏi một chút.)
Biến thể và từ gần giống
Anh (danh từ): từ phổ thông, chỉ người nam lớn tuổi hoặc có vai vế cao hơn.
- Anh ấy là anh cả trong nhà. (Người đàn ông ấy là anh lớn nhất trong nhà.)
Eng (phương ngữ): biến thể phát âm của "anh" trong một số vùng.
- Ảnh (đại từ): từ rút gọn của "anh ấy" trong văn nói.
- Ảnh vừa mới về. (Anh ấy vừa mới về.)
Từ đồng nghĩa
- Anh: từ phổ thông, nghĩa tương đương.
- Anh cả: người anh lớn nhất trong gia đình.
Thành ngữ liên quan
- Eng ơi, chờ tui với!: câu nói thân mật, nhờ vả người anh.
- Eng ơi, chờ tui với! Đi chợ cùng cho vui. (Anh ơi, chờ tôi với! Đi chợ cùng cho vui.)