engaging
/in'geidʤiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hấp dẫn, lôi cuốn: Có khả năng thu hút sự chú ý, sự quan tâm hoặc sự yêu thích một cách tích cực.
- Duyên dáng, đáng yêu: (Thường dùng để mô tả nụ cười, giọng nói, cử chỉ, vẻ ngoài) tạo cảm giác dễ chịu, thân thiện và thu hút.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She has an engaging personality that makes everyone like her. (Cô ấy có tính cách hấp dẫn khiến mọi người đều thích cô.)
- The speaker told an engaging story that held the audience's attention. (Diễn giả kể một câu chuyện lôi cuốn đã giữ được sự chú ý của khán giả.)
- His engaging smile made me feel welcome. (Nụ cười duyên dáng của anh ấy khiến tôi cảm thấy được chào đón.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Engaging manner": phong cách giao tiếp lôi cuốn, hấp dẫn.
- The teacher's engaging manner made the difficult subject easier to understand. (Phong cách giảng dạy lôi cuốn của giáo viên đã khiến môn học khó trở nên dễ hiểu hơn.)
"Find something engaging": thấy cái gì đó hấp dẫn, thu hút.
- I found the documentary about ocean life deeply engaging. (Tôi thấy bộ phim tài liệu về đời sống đại dương vô cùng hấp dẫn.)
Biến thể và từ gần giống
- Engage (động từ): thu hút, lôi kéo; tham gia; đính ước.
- Engaged (tính từ): đã đính hôn; bận rộn, đang tham gia.
- Engagement (danh từ): sự hứa hôn; cuộc hẹn; sự tham gia.
Từ đồng nghĩa
- Charming: quyến rũ, duyên dáng.
- Captivating: làm say mê, quyến rũ mạnh mẽ.
- Appealing: hấp dẫn, lôi cuốn, có sức thu hút.
- Attractive: thu hút, hấp dẫn.
Từ trái nghĩa
- Boring: nhàm chán, tẻ nhạt.
- Repellent: đáng ghét, gây khó chịu.
- Unappealing: không hấp dẫn, không thu hút.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với tính từ "engaging". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "engage").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với tính từ "engaging").
tính từ
- lôi kéo, hấp dẫn; duyên dáng (nụ cười, giọng nói, cái nhìn...)