engaging

/in'geidʤiɳ/
tính từ
  1. lôi kéo, hấp dẫn; duyên dáng (nụ cười, giọng nói, cái nhìn...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "engaging"

engaging
She has an engaging smile that lights up the room.