Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
French - Vietnamese dictionary
Jump to user comments
ngoại động từ
  • cho vào bao
    • Engainer un couteau
      cho dao vào bao
  • ôm, bọc
    • Feuilles qui engainent la tige
      (thực vật học) lá có bẹ ôm thân
Related search result for "engainer"
Comments and discussion on the word "engainer"