engainer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cho vào bao, cho vào vỏ: Hành động đặt một vật, thườngmột vật dụng sắc nhọn như dao, vào trong một vật chứa (bao, vỏ) để bảo vệ .
    • Ôm, bọc lấy: (Thường dùng trong thực vật học) Chỉ hành động của một bộ phận (như ) bao bọc, ôm lấy một bộ phận khác (như thân cây).
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut toujours engainer un couteau après usage. (Luôn phải cho dao vào bao sau khi sử dụng.)
    • Dans cette plante, les feuilles engainent complètement la tige. (Ở loài cây này, ôm hoàn toàn lấy thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong văn chương hoặc ẩn dụ: Có thể dùng để diễn tả việc bao bọc, che chở một cách trìu mến hoặc kín đáo.
    • La nuit engaine doucement la vallée. (Màn đêm ôm ấp/bao phủ thung lũng một cách dịu dàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gaine (danh từ từ): cái bao, cái vỏ; (thực vật học) bẹ .
    • La gaine de ce sabre est en cuir. (Cái bao của thanh kiếm này làm bằng da.)
  • Engainant, e (tính từ): (thực vật học) bẹ ôm thân.
    • Une feuille engainante. (Một chiếc bẹ ôm thân.)
Từ đồng nghĩa
  • Enfourcher: xỏ vào, tra vào (nhưng thường dùng cho việc cưỡi ngựa hoặc ngồi lên xe).
  • Envelopper: bao bọc, bọc lại (nghĩa rộng hơn, không nhất thiếtcho vào bao).
  • Gainer: (từ đồng nghĩa gần nhất) cho vào bao, bọc lại, đặc biệt dùng trong may mặc (gainer une robe: may áo sát).
Từ trái nghĩa
  • Dégainer: rút ra (khỏi bao), tuốt ra.
    • Dégainer une épée. (Tuốt gươm ra.)
Cụm từ liên quan
  • Feuille engainante: (thuật ngữ thực vật học) bẹ ôm thân.
  • Tige engainée: (thuật ngữ thực vật học) thân được bẹ ôm lấy.
ngoại động từ
  1. cho vào bao
    • Engainer un couteau
      cho dao vào bao
  2. ôm, bọc
    • Feuilles qui engainent la tige
      (thực vật học) bẹ ôm thân

Từ gần giống

Từ chứa "engainer"

Từ có nhắc đến "engainer"