rengainer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Nghĩa đen) Lại cho vào bao, lại thu vào vỏ: Hành động đưa một vật (thườngvũ khí vỏ như kiếm, dao găm) trở lại vào bao, vỏ, hoặc vật đựng của .
    • (Nghĩa bóng) Thôi không nói nữa, nuốt lời, rút lại (lời định nói): Dừng lại, không nói ra điều mình đã định nói, thường thấy không còn phù hợp hoặc cần thiết.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • Après l'inspection, le soldat a rengainé son épée. (Sau khi kiểm tra, người lính đã lại tra gươm vào bao.)
    • Le chasseur rengaina son couteau après avoir nettoyé le gibier. (Người thợ săn lại cho con dao vào vỏ sau khi làm sạch con mồi.)
  • Nghĩa bóng:

    • Voyant qu'elle était contrariée, il a rengainé sa critique. (Thấy ấy khó chịu, anh ta đã nuốt lời chỉ trích lại.)
    • J'allais protester, mais j'ai préféré rengainer ma remarque. (Tôi định phản đối, nhưng tôi đã chọn thôi không nói lời nhận xét ấy nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rengainer son sourire": Ngừng cười, thu lại nụ cười (thể hiện sự nghiêm túc hoặc thay đổi cảm xúc đột ngột).
    • À cette nouvelle, il a immédiatement rengainé son sourire. (Nghe tin đó, anh ta lập tức thu lại nụ cười.)
  • "Rengainer sa colère": Nén cơn giận lại, kiềm chế cơn giận.
    • Il a rengainer sa colère pour garder une discussion calme. (Anh ấy phải nén cơn giận lại để giữ cho cuộc thảo luận được bình tĩnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Rengainement (danh từ): Hành động lại tra vào bao, sự nuốt lời.
    • Le rengainement de son épée fut un geste de paix. (Việc tra gươm vào bao của ông tamột cử chỉ hòa bình.)
  • Rentrer (ngoại động từ): Cho vào, đút vào, thu vào (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết vào bao/vỏ riêng).
  • Se taire (động từ phản thân): Im lặng, ngừng nói (nhấn mạnh vào việc không nói, trong khi "rengainer" nhấn mạnh việc thu lại điều định nói).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa bóng: Rabattre (hạ xuống, bớt đi), retirer (rút lại), avaler (nuốt - lời nói).
    • Il a rabattu ses prétentions. (Anh ta đã hạ bớt yêu sách của mình xuống.)
Thành ngữ liên quan
  • "Rengainer son compliment / ses excuses / ses reproches": Thôi không nói lời khen / lời xin lỗi / lời trách mắng nữa.
    • Devant son air indifférent, je rengainai mes excuses. (Trước vẻ mặt thờ ơ của ấy, tôi thôi không xin lỗi nữa.)
ngoại động từ
  1. lại cho vào bao
    • Rengainer son épée
      lại cho gươm vào bao
  2. (nghĩa bóng) không nói hết (điều định nói)
    • Rengainer son compliment
      không nói hết lời khen ngợi

Từ trái nghĩa

Từ gần giống