rengainer

ngoại động từ
  1. lại cho vào bao
    • Rengainer son épée
      lại cho gươm vào bao
  2. (nghĩa bóng) không nói hết (điều định nói)
    • Rengainer son compliment
      không nói hết lời khen ngợi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống