engamer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nuốt (mồi câu): Hành động của khi ngậm nuốt mồi câu vào miệng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le poisson a engamé l'hameçon. (Con đã nuốt lưỡi câu.)
    • Il faut attendre que le poisson engame complètement l'appât avant de ferrer. (Phải đợi cho đến khi con nuốt hoàn toàn mồi câu trước khi giật cần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire engamer": Làm cho () nuốt mồi.
    • Une présentation naturelle de l'appât fait engamer le poisson plus facilement. (Cách trình bày mồi câu tự nhiên khiến nuốt mồi dễ dàng hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Engamement (danh từ giống đực): Hành động nuốt mồi câu; thời điểm nuốt mồi.
    • L'engamement fut si rapide que le pêcheur fut surpris. ( nuốt mồi nhanh đến mức người câu bị bất ngờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Avaler: Nuốt (nghĩa rộng hơn, dùng cho người động vật).
  • Mordre à l'hameçon: Cắn câu (nhấn mạnh vào hành động cắn hơn là nuốt).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "engamer"một thuật ngữ chuyên dùng trong lĩnh vực câu . rất ít khi được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường hàng ngày.
  • Động từ này hầu như luôn đi với tân ngữ chỉ mồi câu, lưỡi câu hoặc mồi nhử (như , ).
ngoại động từ
  1. nuốt (mồi câu)
    • Le poisson engame l'appât avec prudence
      con thận trọng nuốt mồi câu

Từ gần giống