engommer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Phết gôm, tẩm gôm (vào vải...): Hành động bôi, thoa hoặc ngâm một chất liệu (thườngvải, giấy) với gôm (hồ) để làm cho cứng hơn, bóng hơn hoặc không thấm nước.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Pour rendre le tissu plus rigide, il faut l'engommer. (Để làm cho vải cứng hơn, cần phải tẩm gôm vào .)
    • Avant la couture, elle a engommé le col de la chemise. (Trước khi may, ấy đã phết hồ lên cổ áo sơ mi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être engommé" (dạng bị động): được phết gôm, được tẩm hồ.
    • Le papier est engommé pour résister à l'humidité. (Tờ giấy được tẩm hồ để chống ẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Gomme (danh từ): gôm, hồ.
  • Engommage (danh từ): sự tẩm gôm, sự phết hồ.
    • L'engommage est une étape importante dans la fabrication de certains tissus. (Việc tẩm hồmột bước quan trọng trong sản xuất một số loại vải.)
Từ đồng nghĩa
  • Empeser: hồ (vải), làm cho cứng bằng hồ (thường dùng cho vải, quần áo).
  • Coller: dán, dính (nghĩa rộng hơn, không chỉ dùng cho gôm).
Từ trái nghĩa
  • Dégommer: giặt sạch hồ, làm cho hết hồ.
    • Il faut dégommer le tissu avant de le teindre. (Cần phải giặt sạch hồ trên vải trước khi nhuộm.)
ngoại động từ
  1. phết gôm, tẩm gôm (vào vải...)

Từ gần giống