engeance

Học thuật
Thân thiện
engeance

Une poule d'une belle engeance picore des grains dans la cour de ferme.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bọn, , hạng người (mang nghĩa xấu, khinh miệt): Từ dùng để chỉ một nhóm người chung những đặc điểm tiêu cực, thườngvề tính cách hoặc hành vi đáng khinh.
    • Giống, nòi (của động vật): Nghĩa , dùng để chỉ dòng giống, chủng loại của một con vật, đặc biệttrong chăn nuôi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (nghĩa khinh miệt):

    • Il faut se méfier de cette engeance de menteurs. (Phải cảnh giác với bọn dối trá đó.)
    • L'engeance des profiteurs a été chassée. (Bọn trục lợi đã bị đuổi đi.)
  • Danh từ giống cái (nghĩa - giống vật):

    • Ce cheval est de pure engeance. (Con ngựa này thuộc dòng giống thuần chủng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mauvaise engeance": đồ tồi, giống xấu. Cụm từ nhấn mạnh sự đáng khinh, đáng ghét.
    • Ce criminel est une mauvaise engeance. (Tên tội phạm nàymột giống xấu.)
  • "Être de la même engeance": cùng một giuộc, cùng một loại (mang nghĩa xấu).
    • Ils sont tous de la même engeance, ne leur fais pas confiance. (Bọn họ đều cùng một giuộc, đừng tin chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Race (n.f): giống, nòi (của người hoặc vật). Từ này trung tính hơn phổ biến hơn so với nghĩa "giống" của "engeance".
    • un chien de race (một con chó thuần chủng)
  • Espèce (n.f): loài; (thông tục) cũng dùng để chỉ hạng người với thái độ khinh bỉ.
    • Espèce d'idiot ! (Đồ ngốc!)
  • Bande (n.f): bọn, băng, nhóm. Từ này có thể trung tính hoặc mang nghĩa xấu tùy ngữ cảnh.
    • une bande d'amis (một nhóm bạn) / une bande de voleurs (một băng trộm cướp)
Từ đồng nghĩa
  • Pourriture (n.f): đồ thối tha, đồ mục nát (nghĩa bóng, rất nặng).
  • Racaille (n.f): đồ cặn bã, bọn cặn bã.
  • Lignée (n.f): dòng dõi, gia tộc (thường dùng cho người, có thể trung tính hoặc tốt).
Thành ngữ liên quan
  • "De la belle engeance !": Một cách châm biếm để nói "Đồ tốt thật đấy!" / "Giống hay thật đấy!", nhằm mỉa mai một người hoặc nhóm người hành vi xấu.
    • Tu as encore menti ? De la belle engeance ! (Mày lại nói dối nữa à? Đồ tốt thật đấy!)
engeance

Une poule d'une belle engeance picore des grains dans la cour de ferme.

danh từ giống cái
  1. bọn
    • Engeance des médisants
      bọn nói xấu
  2. (từ ; nghĩa ) giống (vật)
    • Poule d'une belle engeance
      giống đẹp

Từ chứa "engeance"

Từ có nhắc đến "engeance"