vengeance

/'vendʤəns/
danh từ giống cái
  1. sự trả thù, sự báo thù
    • Crier vengeance; demander vengeance
      đòi báo thù
  2. (tôn giáo) sự trừng phạt
    • Vengeance divine
      sự trừng phạt của Chúa, quả báo

Khám phá thêm

Các từ liên quan