engineering

/,endʤi'niəriɳ/
Học thuật
Thân thiện
engineering

The student studies engineering in the university library.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kỹ thuật, ngành kỹ thuật: Lĩnh vực ứng dụng các nguyên khoa học toán học để thiết kế, xây dựng, vận hành bảo trì các cấu trúc, máy móc, hệ thống quy trình.
    • Nghề kỹ sư: Nghề nghiệp chuyên môn của một kỹ sư.
    • Sự tính toán, sự sắp xếp khéo léo (thường mang nghĩa xảo quyệt): Hành động lên kế hoạch hoặc sắp xếp một cách tinh vi, đôi khi với ý đồ lừa gạt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He studied mechanical engineering at university. (Anh ấy đã học ngành kỹ thuật khíđại học.)
    • The engineering behind this bridge is impressive. (Kỹ thuật đằng sau cây cầu này thật ấn tượng.)
    • It took some clever engineering to get everyone to agree. (Phải cần đến một sự sắp xếp khéo léo mới khiến mọi người đồng ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Reverse engineering": Kỹ thuật đảo ngược, phân tích một sản phẩm để hiểu thiết kế chức năng của .

    • The company used reverse engineering to understand the competitor's product. (Công ty đã sử dụng kỹ thuật đảo ngược để hiểu sản phẩm của đối thủ.)
  • "Social engineering": (Trong bảo mật) Thao túng tâm lý để lừa người khác tiết lộ thông tin bí mật; (Nghĩa rộng) Ứng dụng các nguyên tắc kỹ thuật vào việc quản lý xã hội.

    • The hacker used social engineering to get the password. (Tin tặc đã dùng thủ thuật thao túng xã hội để lấy mật khẩu.)
Biến thể từ gần giống
  • Engineer (danh từ): Kỹ sư.

    • She is a software engineer. ( ấy một kỹ sư phần mềm.)
  • Engineer (động từ): Thiết kế, xây dựng theo nguyên kỹ thuật; Sắp xếp một cách xảo quyệt.

    • They engineered a solution to the problem. (Họ đã thiết kế một giải pháp cho vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
  • Technology (n): Công nghệ (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả kỹ thuật).
  • Design (n): Thiết kế (một khía cạnh của kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "engineering")

Thành ngữ liên quan
  • "A feat of engineering": Một kỳ công kỹ thuật.
    • The new dam is a remarkable feat of engineering. (Con đập mới một kỳ công kỹ thuật đáng chú ý.)
engineering

The student studies engineering in the university library.

danh từ
  1. kỹ thuật kỹ sư, kỹ thuật công trình ; nghề kỹ sư, nghề công trình
  2. kỹ thuật xấy dựng ((cũng) civil engineerings)
    • military engineering
      kỹ thuật công binh
  3. (số nhiều) ruốm khứ mánh khoé

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "engineering"

Từ có nhắc đến "engineering"