engineership

/,endʤi'niəʃip/
danh từ
  1. chức kỹ sư, chức công trình ; nghề kỹ sư, nghề công trình
  2. chức kỹ sư xây dựng, nghề kỹ sư xây dựng
  3. chức vị người công binh, chức vị người thiết kế xây dựng công sự; nghề công binh, nghề thiết kế xây dựng công sự