engineership
/,endʤi'niəʃip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chức kỹ sư, chức công trình sư: Vị trí, chức vụ của một người được công nhận là kỹ sư.
- Nghề kỹ sư, nghề công trình sư: Nghề nghiệp liên quan đến việc áp dụng kiến thức khoa học và toán học để thiết kế, xây dựng và bảo trì các công trình, máy móc, hệ thống.
- Chức vị người công binh; nghề công binh: Vị trí hoặc nghề nghiệp chuyên về thiết kế và xây dựng các công trình quân sự hoặc phòng thủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After years of study, he finally achieved his engineership. (Sau nhiều năm học tập, cuối cùng anh ấy cũng đạt được chức vị kỹ sư.)
- Pursuing an engineership requires a strong foundation in mathematics and physics. (Theo đuổi nghề kỹ sư đòi hỏi một nền tảng vững chắc về toán học và vật lý.)
- His engineership in the army involved designing fortifications. (Chức vị công binh của ông trong quân đội liên quan đến việc thiết kế các công trình phòng thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To attain one's engineership": Đạt được chức danh/vị trí kỹ sư.
- She worked diligently to attain her engineership. (Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để đạt được chức danh kỹ sư.)
- "A career in engineership": Sự nghiệp trong ngành kỹ thuật.
- He dedicated his life to a career in engineership. (Ông ấy đã cống hiến cả đời mình cho sự nghiệp trong ngành kỹ thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- Engineer (n): Kỹ sư.
- The civil engineer designed the new bridge. (Kỹ sư xây dựng đã thiết kế cây cầu mới.)
- Engineering (n): Ngành kỹ thuật, công việc kỹ thuật.
- Mechanical engineering is a broad field. (Kỹ thuật cơ khí là một lĩnh vực rộng.)
Từ đồng nghĩa
- Engineering profession: Nghề nghiệp kỹ thuật.
- Position as an engineer: Vị trí kỹ sư.
Lưu ý
- Từ "engineership" là một danh từ ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường sử dụng "engineering" (ngành kỹ thuật) hoặc "the profession of an engineer" (nghề kỹ sư) thay thế. Từ này thường được tìm thấy trong các văn bản cổ hoặc mang tính chính thức, trang trọng để chỉ chức vụ hoặc địa vị của một kỹ sư.
danh từ
- chức kỹ sư, chức công trình sư; nghề kỹ sư, nghề công trình sư
- chức kỹ sư xây dựng, nghề kỹ sư xây dựng
- chức vị người công binh, chức vị người thiết kế và xây dựng công sự; nghề công binh, nghề thiết kế và xây dựng công sự