enginery
/'endʤinəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy móc (nói chung): Chỉ toàn bộ các loại máy móc, động cơ hoặc thiết bị cơ khí, đặc biệt khi được xem xét như một tổng thể hoặc một hệ thống.
- Cơ cấu, bộ máy (theo nghĩa ẩn dụ): Đôi khi được dùng để chỉ một hệ thống hoặc cơ cấu phức tạp được tổ chức để thực hiện một chức năng nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The factory invested in new enginery to increase production. (Nhà máy đầu tư vào máy móc mới để tăng sản lượng.)
- The enginery of the ship was incredibly complex. (Hệ thống máy móc của con tàu vô cùng phức tạp.)
- The enginery of government requires many parts to work together. (Bộ máy chính quyền đòi hỏi nhiều bộ phận phải phối hợp với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The enginery of war": Chỉ toàn bộ máy móc, vũ khí và phương tiện được sử dụng trong chiến tranh.
- The country mobilized its entire enginery of war for the conflict. (Đất nước đã huy động toàn bộ bộ máy chiến tranh cho cuộc xung đột.)
"Intellectual enginery": (Cách dùng ẩn dụ) Chỉ bộ máy tư tưởng, hệ thống lý luận hoặc công cụ trí tuệ.
- The book provides the intellectual enginery needed to analyze social problems. (Cuốn sách cung cấp bộ công cụ trí tuệ cần thiết để phân tích các vấn đề xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
Engine (n): Động cơ, cỗ máy.
- The car has a powerful engine. (Chiếc xe có một động cơ mạnh mẽ.)
Machinery (n): Máy móc (nói chung), cơ cấu.
- Agricultural machinery has revolutionized farming. (Máy móc nông nghiệp đã cách mạng hóa ngành trồng trọt.)
Từ đồng nghĩa
- Machinery: Máy móc, thiết bị.
- Apparatus: Bộ máy, dụng cụ, thiết bị.
- Mechanism: Cơ chế, bộ máy.
Lưu ý
- Từ "enginery" là một danh từ không đếm được (uncountable noun), thường được dùng ở dạng số ít.
- Đây là một từ có tính chất hơi cổ hoặc trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hoặc các ngữ cảnh kỹ thuật hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
danh từ
- máy móc