engirdle

/in'gə:d/ Cách viết khác : (engirdle) /in'gə:dl/
Học thuật
Thân thiện
engirdle

A knight engirdles his sword with a leather belt.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bao quanh, vây quanh: "engirdle" có nghĩa bao bọc hoặc bao quanh một cái đó, giống như một chiếc đai hoặc một vòng tròn.
    • Đóng đai: Nghĩa cổ hơn, chỉ hành động thắt một chiếc đai hoặc dây thắt lưng quanh một vật.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • A thick forest engirdles the ancient castle. (Một khu rừng rậm bao quanh lâu đài cổ.)
    • The old city walls once engirdled the entire town for protection. (Những bức tường thành từng bao quanh toàn bộ thị trấn để bảo vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be engirdled by": được bao bọc bởi.
    • The valley is engirdled by majestic mountains. (Thung lũng được bao bọc bởi những ngọn núi hùng vĩ.)
Biến thể từ gần giống
  • Engird (v): Một biến thể hoặc thơ ca của "engirdle", cùng nghĩa bao quanh.
  • Girdle (n/v): (Danh từ) cái đai, dây lưng; (Động từ) đeo đai, bao quanh. Đây từ gốc của "engirdle".
Từ đồng nghĩa
  • Encircle: bao vây, vây quanh.
  • Surround: bao quanh.
  • Encompass: bao trùm, bao gồm.
Từ trái nghĩa
  • Exclude: loại trừ.
  • Release: thả ra, giải phóng.
engirdle

A knight engirdles his sword with a leather belt.

ngoại động từ, engirdle, engirt
  1. đóng đai
  2. bao quanh

Từ gần giống