englober
Học thuậtThân thiện
L'illustration montre comment un grand cercle peut englober plusieurs petits cercles.
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bao gồm, thâu tóm: Hành động đưa một hoặc nhiều yếu tố vào trong một tổng thể, một nhóm hoặc một khái niệm rộng hơn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Ce projet englobe plusieurs aspects du développement durable. (Dự án này bao gồm nhiều khía cạnh của phát triển bền vững.)
- Le terme "art" peut englober la peinture, la sculpture et la musique. (Thuật ngữ "nghệ thuật" có thể thâu tóm hội họa, điêu khắc và âm nhạc.)
- Sa responsabilité englobe la gestion de toute l'équipe. (Trách nhiệm của anh ấy bao gồm việc quản lý toàn bộ đội ngũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"englober dans": bao gồm trong, thâu tóm vào.
- Ces données sont englobées dans le rapport final. (Những dữ liệu này được bao gồm trong báo cáo cuối cùng.)
"pour englober": để bao quát, để thâu tóm.
- Il a élargi sa théorie pour englober de nouveaux phénomènes. (Ông ấy đã mở rộng lý thuyết của mình để bao quát những hiện tượng mới.)
Biến thể và từ gần giống
Englobant (adj): bao quát, toàn diện.
- Une vision englobante de la société. (Một tầm nhìn bao quát về xã hội.)
Englobement (n): sự bao gồm, sự thâu tóm.
- L'englobement de ces idées dans un seul concept. (Việc thâu tóm những ý tưởng này vào một khái niệm duy nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Inclure: bao gồm.
- Comprendre: gồm có.
- Contenir: chứa đựng.
- Regrouper: tập hợp lại.
Từ trái nghĩa
- Exclure: loại trừ.
- Séparer: tách ra.
- Distinguer: phân biệt.
L'illustration montre comment un grand cercle peut englober plusieurs petits cercles.
ngoại động từ
- bao gồm, thâu tóm