engloutir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nuốt ngấu nghiến, ngốn: Hành động ăn hoặc tiêu thụ một thứ đó một cách rất nhanh, tham lam thường với số lượng lớn.
    • Nhận chìm, dìm ngập: Hành động của một lực lượng tự nhiên (như nước, lửa) bao phủ làm biến mất một thứ đó hoàn toàn.
    • (Nghĩa bóng) Phung phá, tiêu xài hoang phí: Dùng để chỉ việc tiêu tốn một lượng tài sản, tiền bạc rất lớn một cách nhanh chóng vô ích.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'enfant a englouti son repas en quelques minutes. (Đứa trẻ đã ngốn ngấu bữa ăn của trong vài phút.)
    • La vague a englouti le petit bateau. (Con sóng đã nhận chìm chiếc thuyền nhỏ.)
    • Il a englouti tout son héritage en peu de temps. (Anh ta đã phung phá toàn bộ gia tài của mình trong thời gian ngắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être englouti par": Bị nuốt chửng, bị nhấn chìm bởi (một cảm giác, một sự kiện).
    • Il était englouti par la tristesse. (Anh ấy bị nuốt chửng bởi nỗi buồn.)
  • Sử dụng trong bối cảnh tài chính hoặc trừu tượng:
    • Les frais ont englouti la majeure partie du budget. (Các chi phí đã "ngốn" mất phần lớn ngân sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Engloutissement (danh từ): Sự nuốt chửng, sự nhận chìm; sự phung phá.
    • L'engloutissement de la ville par les eaux. (Sự nhận chìm thành phố bởi nước lũ.)
  • Dévorer (ngoại động từ): Có nghĩa tương tự "nuốt ngấu nghiến" nhưng thường nhấn mạnh hơn đến tính tham lam, háu ăn.
Từ đồng nghĩa
  • Avaler goulûment: Nuốt một cách tham lam.
  • Dévorer: Ngấu nghiến, nuốt chửng.
  • Consumer: Tiêu thụ, thiêu rụi (nghĩa đen bóng).
  • Dilapider: Phung phá, lãng phí (tài sản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến như trong tiếng Anh. Thay vào đócác cụm động từ với giới từ.) - Engloutir dans: - Il a englouti son argent dans des projets risqués. (Anh ta đã đổ tiền vào những dự án mạo hiểm.)

Thành ngữ liên quan
  • Engloutir des couleuvres: (Nghĩa bóng) Nuốt những con rắn nước, có nghĩaphải chấp nhận, cam chịu những lời lẽ xúc phạm hoặc hành động đáng xấu hổ không phản ứng lại.
    • Il a engloutir des couleuvres pendant toute la réunion. (Anh ta đã phải cam chịu suốt cả buổi họp.)
ngoại động từ
  1. nuốt ngấu nghiến, ngốn
  2. nhận chìm, dìm ngập
  3. (nghĩa bóng) phung phá
    • Engloutir sa fortune
      phung phá gia tài

Từ có nhắc đến "engloutir"