engloutir

ngoại động từ
  1. nuốt ngấu nghiến, ngốn
  2. nhận chìm, dìm ngập
  3. (nghĩa bóng) phung phá
    • Engloutir sa fortune
      phung phá gia tài

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "engloutir"