engluage

Học thuật
Thân thiện
engluage

L'agriculteur applique un engluage sur le tronc d'un arbre fruitier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự phết nhựa: Hành động phết, bôi hoặc trát một lớp nhựa lên một bề mặt nào đó.
    • Lớp nhựa phết: Lớp nhựa đã được phết lên một bề mặt, thường trong bối cảnh nông nghiệp hoặc thủ công.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'engluage des arbres est une méthode ancienne pour piéger les insectes. (Việc phết nhựa lên câymột phương pháp cổ xưa để bẫy côn trùng.)
    • L'engluage sur ces branches est encore frais. (Lớp nhựa phết trên những cành cây này vẫn còn tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nông nghiệp, "engluage" thường chỉ việc phết nhựa (thườngnhựa cây hoặc chất dính tổng hợp) lên thân cây, cành cây hoặc các tấm bẫy để bắt ngăn chặn sâu bọ, côn trùng gây hại leo lên cây.
  • Trong một số ngữ cảnh thủ công, từ này có thể mô tả việc phủ một lớp chất kết dính lên một vật thể, ví dụ như trong quá trình làm bẫy chim.
Biến thể từ gần giống
  • Engluer (động từ): phết nhựa, trát nhựa.
    • Il faut engluer le piège pour qu'il soit efficace. (Cần phải phết nhựa lên cái bẫy để hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Enduit de glu: lớp phủ bằng nhựa dính.
  • Application de glu: việc áp dụng/bôi chất dính.
engluage

L'agriculteur applique un engluage sur le tronc d'un arbre fruitier.

danh từ giống đực
  1. sự phết nhựa
  2. (nông nghiệp) lớp nhựa phết

Từ gần giống