engobe

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) lớp áo (ngoài đồ gốm)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "engobe"

Từ có nhắc đến "engobe"

engobe
Le potier applique un engobe blanc sur le vase en terre cuite.