engobe

Học thuật
Thân thiện
engobe

Le potier applique un engobe blanc sur le vase en terre cuite.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lớp áo (ngoài đồ gốm): "Engobe" là một lớp phủ mỏng, thườnghỗn hợp đất sét lỏng, được phủ lên bề mặt đồ gốm trước khi nung. Mục đích chínhđể trang trí, tạo màu nền, hoặc che phủ màu của đất sét thô bên dưới.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'artisan applique un engobe blanc sur le vase avant la cuisson. (Người thợ thủ công phủ một lớp áo trắng lên chiếc bình trước khi nung.)
    • La couleur rouge de cette poterie vient de son engobe à base d'oxyde de fer. (Màu đỏ của đồ gốm này đến từ lớp áo của chứa oxit sắt.)
    • L'engobe permet de créer des effets de texture intéressants. (Lớp áo cho phép tạo ra những hiệu ứng kết cấu thú vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Engobe coloré": lớp áo màu.

    • Pour cette série, j'utilise un engobe coloré bleu cobalt. (Cho loạt sản phẩm này, tôi sử dụng một lớp áo màu xanh coban.)
  • "Engobe de recouvrement": lớp áo phủ (dùng để che phủ hoàn toàn màu nền của đất sét).

    • L'argile étant très sombre, une couche d'engobe de recouvrement est nécessaire. ( đất sét rất tối, nên cần một lớp áo phủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Engober (động từ): hành động phủ lớp áo lên đồ gốm.

    • Il faut engober le pot avant de le décorer. (Cần phủ lớp áo lên chiếc lọ trước khi trang trí .)
  • Glaçure (danh từ giống cái): men gốm (lớp phủ thủy tinh được nung chảy, phủ lên trên hoặc thay thế cho engobe trong một số trường hợp).

    • La glaçure est appliquée après l'engobe pour une finition brillante. (Men gốm được phủ sau lớp áo để độ hoàn thiện bóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Revêtement d'argile: lớp phủ bằng đất sét (cách giải thích gần nghĩa).
  • Couche de barbotine: lớp bùn loãng (thuật ngữ kỹ thuật liên quan đến hỗn hợp đất sét lỏng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ "engobe")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "engobe")

engobe

Le potier applique un engobe blanc sur le vase en terre cuite.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) lớp áo (ngoài đồ gốm)

Từ gần giống

Từ chứa "engobe"

Từ có nhắc đến "engobe"