engorgement
/in'gɔ:dʤmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự ăn ngấu nghiến, sự ngốn: Hành động ăn một cách tham lam, vội vàng và với số lượng lớn.
- Sự nhồi nhét, sự tọng: Hành động làm đầy hoặc chứa đựng một thứ gì đó quá mức, thường đến mức căng phồng.
- (Y học) Sự ứ máu, sự sung huyết: Tình trạng một bộ phận trong cơ thể bị đầy ứ máu một cách bất thường, dẫn đến sưng tấy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The engorgement of food at the feast was impressive. (Sự ăn ngấu nghiến thức ăn tại bữa tiệc thật ấn tượng.)
- After the heavy rain, the engorgement of the river caused flooding. (Sau cơn mưa lớn, sự nhồi nhét nước khiến con sông tràn bờ gây lũ lụt.)
- Breast engorgement is common in the early days of breastfeeding. (Sự ứ sữa/ứ máu ở ngực là phổ biến trong những ngày đầu cho con bú.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Vascular engorgement": Sự sung huyết mạch máu, thường dùng trong y học để mô tả tình trạng các mạch máu bị đầy ứ và giãn ra.
- The examination revealed vascular engorgement in the ocular fundus. (Khám nghiệm cho thấy có sự sung huyết mạch máu ở đáy mắt.)
"Engorgement phase": Giai đoạn sung huyết, thường đề cập đến một giai đoạn trong các quá trình sinh lý hoặc bệnh lý.
- During the tick's feeding cycle, there is a distinct engorgement phase. (Trong chu kỳ hút máu của con bọ ve, có một giai đoạn sung huyết rõ rệt.)
Biến thể và từ gần giống
Engorge (Động từ): Làm căng phồng, nhồi nhét; ăn ngấu nghiến.
- The mosquito will engorge itself on blood. (Con muỗi sẽ tự làm căng mình lên bằng máu.)
Engorged (Tính từ): Ở trạng thái bị căng phồng, đầy ứ.
- The engorged veins were visible on his forehead. (Các tĩnh mạch bị sung huyết có thể thấy rõ trên trán anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Congestion (n): Sự tắc nghẽn, sung huyết (nghĩa y học).
- Gluttony (n): Sự háu ăn, sự tham ăn (nghĩa ăn uống).
- Overfilling (n): Sự làm đầy quá mức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
danh từ
- sự ăn ngấu nghiến, sự ngốn
- sự nhồi nhét, sự tọng
- (y học) sự ứ máu