engorgement

/in'gɔ:dʤmənt/
danh từ giống đực
  1. sự tắc
    • Engorgement d'un tuyau
      sự tắc ống
  2. (y học) sự ứ, sự căng
    • Engorgement mammaire
      sự căng
  3. (nghĩa bóng) sự ứ đọng
    • Engorgement des capitaux
      sự ứ đọng vốn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "engorgement"

Từ có nhắc đến "engorgement"

engorgement
Un tuyau d'arrosage présente un engorgement à cause des feuilles mortes.