engorgement
/in'gɔ:dʤmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự tắc nghẽn: Chỉ tình trạng một vật gì đó bị nghẽn lại, không thể lưu thông.
- Sự ứ đọng, sự căng (y học): Trong y học, chỉ tình trạng một bộ phận cơ thể bị chứa đầy chất lỏng (như máu, sữa) dẫn đến sưng và căng.
- Sự ứ đọng (nghĩa bóng): Dùng để chỉ sự tích tụ, không lưu thông của một thứ gì đó trừu tượng, như vốn liếng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'engorgement d'un tuyau est souvent dû à des dépôts. (Sự tắc ống thường do cặn bẩn tích tụ.)
- L'engorgement mammaire peut survenir après l'accouchement. (Sự căng vú có thể xảy ra sau khi sinh.)
- L'engorgement des capitaux freine la croissance économique. (Sự ứ đọng vốn kìm hãm tăng trưởng kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en état d'engorgement": ở trong tình trạng tắc nghẽn/ứ đọng.
- Le système de drainage est en état d'engorgement. (Hệ thống thoát nước đang trong tình trạng tắc nghẽn.)
"Risque d'engorgement": nguy cơ tắc nghẽn.
- Aux heures de pointe, il y a un risque d'engorgement du trafic. (Vào giờ cao điểm, có nguy cơ tắc nghẽn giao thông.)
Biến thể và từ gần giống
Engorger (động từ): làm tắc nghẽn, làm ứ đọng.
- Les feuilles mortes engorgent les gouttières. (Lá khô làm tắc nghẽn máng xối.)
Désengorgement (danh từ): sự thông tắc, sự giải tỏa tắc nghẽn.
- Le désengorgement des artères est une priorité médicale. (Việc thông tắc động mạch là ưu tiên y tế.)
Từ đồng nghĩa
- Obstruction: sự tắc nghẽn, sự cản trở.
- Congestion: sự tắc nghẽn, sự ùn tắc (thường dùng cho giao thông hoặc y học).
- Stase: sự ứ đọng, sự ngưng trệ (thường dùng trong y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "engorgement".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "engorgement".)
danh từ giống đực
- sự tắc
- Engorgement d'un tuyausự tắc ống
- (y học) sự ứ, sự căng
- Engorgement mammairesự căng vú
- (nghĩa bóng) sự ứ đọng
- Engorgement des capitauxsự ứ đọng vốn