engouement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự hâm mộ, sự say mê cuồng nhiệt: Chỉ một sự quan tâm, yêu thích rất lớn và thường mang tính nhất thời, bồng bột đối với một người, một sự vật, hoặc một trào lưu nào đó.
- (Y học) Sự tắc, sự nghẽn: Một thuật ngữ y học cũ, ít dùng, chỉ tình trạng bị tắc nghẽn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực (nghĩa phổ biến: sự hâm mộ):
- L'engouement du public pour ce nouveau chanteur est incroyable. (Sự hâm mộ của công chúng dành cho ca sĩ mới này thật đáng kinh ngạc.)
- On observe un engouement soudain pour la cuisine végétalienne. (Người ta quan sát thấy một sự say mê đột ngột dành cho ẩm thực thuần chay.)
Danh từ giống đực (nghĩa y học: sự tắc nghẽn):
- Ce terme désignait autrefois un engouement intestinal. (Thuật ngữ này trước đây dùng để chỉ chứng tắc ruột.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être pris d'un engouement pour qqch": đột nhiên say mê, phát cuồng vì cái gì đó.
- La jeunesse est souvent prise d'un engouement pour les dernières tendances. (Giới trẻ thường đột nhiên say mê những xu hướng mới nhất.)
"un engouement passager/éphémère": sự say mê nhất thời, chóng tàn.
- Ne t'inquiète pas, c'est probablement juste un engouement passager. (Đừng lo, có lẽ đó chỉ là một sự say mê nhất thời thôi.)
Biến thể và từ gần giống
- S'engouer (verbe pronominal): trở nên say mê, phát cuồng (vì ai/cái gì).
- Il s'est engoué pour le jazz récemment. (Gần đây anh ấy trở nên say mê nhạc jazz.)
Từ đồng nghĩa
- Passion (n.f): niềm đam mê.
- Enthousiasme (n.m): sự nhiệt tình, hăng hái.
- Mode (n.f): mốt, trào lưu (nhấn mạnh tính thời thượng).
- Folie (n.f): cơn sốt, sự điên cuồng (mang nghĩa mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
- Désintérêt (n.m): sự không quan tâm, thờ ơ.
- Indifférence (n.f): sự thờ ơ, lãnh đạm.
- Aversion (n.f): ác cảm, sự ghét bỏ.
Thành ngữ liên quan
- "Céder à un engouement collectif": chiều theo một cơn sốt tập thể.
- Il est difficile de ne pas céder à un tel engouement collectif. (Thật khó để không chiều theo một cơn sốt tập thể như vậy.)
danh từ giống đực
- (y học) sự tắc phân
- sự hâm mộ
- L'engouement pour un poètesự hâm mộ một nhà thơ