uniquement

Học thuật
Thân thiện
uniquement

On ne peut entrer uniquement avec un billet valide.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Duy nhất, chỉ, chỉ có: Dùng để nhấn mạnh rằng một điều đóđối tượng, mục đích, hoặc nguyên nhân duy nhất, không khác.
    • Đơn thuần, thuần túy: Diễn tả rằng một sự việc xảy ra hoặc một trạng thái tồn tại một cách đơn giản, không pha trộn.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il travaille uniquement pour l'argent. (Anh ấy làm việc chỉ vì tiền.)
    • Cette offre est valable uniquement aujourd'hui. (Ưu đãi này chỉ có hiệu lực duy nhất trong ngày hôm nay.)
    • Je l'ai fait uniquement pour t'aider. (Tôi đã làm điều đó đơn thuầnđể giúp bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "et uniquement": chỉ có thế, dùng để nhấn mạnh thêm sự giới hạn.
    • Rendez-vous à 20h, et uniquement à 20h. (Hẹn gặp lúc 20 giờ, chỉ duy nhất lúc 20 giờ.)
  • "uniquement si": chỉ khi, chỉ trong trường hợp.
    • Je viendrai uniquement si tu m'invites. (Tôi sẽ đến chỉ khi bạn mời tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Unique (tính từ): duy nhất, độc nhất.
    • C'est une occasion unique. (Đâymột cơ hội duy nhất.)
  • Seulement (phó từ): chỉ. (Đâytừ đồng nghĩa gần nhất, nhưng "uniquement" thường nhấn mạnh hơn vào tính chất "duy nhất" hoặc "thuần túy").
Từ đồng nghĩa
  • Exclusivement: một cách độc quyền, duy nhất.
  • Seulement: chỉ.
  • Rien que: chỉ có (cách nói thân mật, nhấn mạnh).
Các cụm từ liên quan
  • Pas uniquement: không chỉ, không phải duy nhất.
    • Il est pas uniquement intelligent, mais aussi gentil. (Anh ấy không chỉ thông minh, mà còn tốt bụng.)
Thành ngữ liên quan
  • Uniquement et seulement: (cách nói nhấn mạnh) duy nhất chỉ có thế.
    • Le but est uniquement et seulement de réussir. (Mục đích duy nhất chỉ có thế là thành công.)
uniquement

On ne peut entrer uniquement avec un billet valide.

phó từ
  1. duy nhất, chỉ
    • Penser uniquement au devoir
      chỉ nghĩ đến nhiệm vụ