engourdissement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự tê cóng: Cảm giác mất cảm giác hoặc khó cử động một phần cơ thể, thường do lạnh hoặc do ngồi, nằm ở một tư thế quá lâu.
- Sự uể oải, sự đờ đẫn: Trạng thái mệt mỏi, thiếu sinh lực, phản ứng chậm chạp về thể chất hoặc tinh thần.
- (Động vật học) Sự ngủ đông: Trạng thái giảm hoạt động sinh lý một cách sâu sắc ở một số loài động vật để sống sót qua mùa đông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'engourdissement de ses doigts était dû au froid intense. (Sự tê cóng ở các ngón tay của anh ấy là do cái lạnh dữ dội.)
- Après le déjeuner, une sensation d'engourdissement mental l'envahit. (Sau bữa trưa, một cảm giác đờ đẫn về tinh thần xâm chiếm anh ta.)
- L'engourdissement de l'ours pendant l'hiver est un exemple d'hibernation. (Sự ngủ đông của con gấu trong mùa đông là một ví dụ về hiện tượng ngủ đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tomber dans l'engourdissement": Rơi vào trạng thái uể oải, đờ đẫn.
- La chaleur accablante le fit tomber dans l'engourdissement. (Cái nóng ngột ngạt khiến anh ta rơi vào trạng thái uể oải.)
"Sortir de son engourdissement": Thoát khỏi trạng thái tê liệt, đờ đẫn; tỉnh táo trở lại.
- Il a mis du temps à sortir de son engourdissement après la sieste. (Anh ấy mất một lúc mới thoát khỏi sự uể oải sau giấc ngủ trưa.)
Biến thể và từ gần giống
Engourdir (động từ): Làm tê cóng, làm uể oải.
- Le froid engourdit les membres. (Cái lạnh làm tê cóng các chi.)
Engourdi (tính từ): Bị tê cóng, đờ đẫn.
- Il se réveilla avec un bras engourdi. (Anh ấy thức dậy với một cánh tay bị tê cóng.)
Từ đồng nghĩa
- Torpeur: Sự tê liệt, sự uể oải (nhấn mạnh đến trạng thái bất động, thiếu phản ứng).
- Insensibilité: Sự mất cảm giác.
- Léthargie: Sự hôn mê, trạng thái buồn ngủ sâu hoặc thiếu năng lượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "engourdissement")
danh từ giống đực
- sự tê cóng
- sự uể oải, sự đờ đẫn
- (động vật học) sự ngủ đông