engourdissement

Học thuật
Thân thiện
engourdissement

Le médecin vérifie l'engourdissement dans la main du patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự cóng: Cảm giác mất cảm giác hoặc khó cử động một phần cơ thể, thường do lạnh hoặc do ngồi, nằmmột tư thế quá lâu.
    • Sự uể oải, sự đờ đẫn: Trạng thái mệt mỏi, thiếu sinh lực, phản ứng chậm chạp về thể chất hoặc tinh thần.
    • (Động vật học) Sự ngủ đông: Trạng thái giảm hoạt động sinhmột cách sâu sắcmột số loài động vật để sống sót qua mùa đông.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'engourdissement de ses doigts était au froid intense. (Sự cóngcác ngón tay của anh ấy là do cái lạnh dữ dội.)
    • Après le déjeuner, une sensation d'engourdissement mental l'envahit. (Sau bữa trưa, một cảm giác đờ đẫn về tinh thần xâm chiếm anh ta.)
    • L'engourdissement de l'ours pendant l'hiver est un exemple d'hibernation. (Sự ngủ đông của con gấu trong mùa đôngmột ví dụ về hiện tượng ngủ đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tomber dans l'engourdissement": Rơi vào trạng thái uể oải, đờ đẫn.

    • La chaleur accablante le fit tomber dans l'engourdissement. (Cái nóng ngột ngạt khiến anh ta rơi vào trạng thái uể oải.)
  • "Sortir de son engourdissement": Thoát khỏi trạng thái tê liệt, đờ đẫn; tỉnh táo trở lại.

    • Il a mis du temps à sortir de son engourdissement après la sieste. (Anh ấy mất một lúc mới thoát khỏi sự uể oải sau giấc ngủ trưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Engourdir (động từ): Làm cóng, làm uể oải.

    • Le froid engourdit les membres. (Cái lạnh làm cóng các chi.)
  • Engourdi (tính từ): Bị cóng, đờ đẫn.

    • Il se réveilla avec un bras engourdi. (Anh ấy thức dậy với một cánh tay bị cóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Torpeur: Sự tê liệt, sự uể oải (nhấn mạnh đến trạng thái bất động, thiếu phản ứng).
  • Insensibilité: Sự mất cảm giác.
  • Léthargie: Sự hôn mê, trạng thái buồn ngủ sâu hoặc thiếu năng lượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "engourdissement")

engourdissement

Le médecin vérifie l'engourdissement dans la main du patient.

danh từ giống đực
  1. sự cóng
  2. sự uể oải, sự đờ đẫn
  3. (động vật học) sự ngủ đông

Từ trái nghĩa