vivacité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự lanh lợi, sự nhanh nhẹn, sự linh hoạt: Chỉ tốc độ, sự nhanh chóng và sự dễ dàng trong cử động hoặc phản ứng.
- Sự nhạy bén, sự sắc sảo: Chỉ sự tinh tế, sắc sảo và nhanh nhạy trong tư duy hoặc cảm xúc.
- Sự rực rỡ, sự chói lọi: Chỉ cường độ mạnh mẽ và tươi sáng của màu sắc.
- Sự mãnh liệt, sự dữ dội, sự gay gắt: Chỉ cường độ mạnh mẽ, quyết liệt trong lời nói, hành động hoặc cảm xúc.
- (Số nhiều, từ cũ, nghĩa cũ) Lúc nóng giận: Chỉ những cơn bộc phát của sự tức giận.
Ví dụ sử dụng
Chỉ sự nhanh nhẹn:
- La vivacité de ses gestes est impressionnante. (Sự nhanh nhẹn trong cử chỉ của cô ấy thật ấn tượng.)
- J'admire la vivacité de ce jeune chaton. (Tôi ngưỡng mộ sự lanh lợi của chú mèo con này.)
Chỉ sự sắc sảo trí tuệ:
- Elle répond avec une grande vivacité d'esprit. (Cô ấy trả lời với một sự nhanh trí rất lớn.)
- La vivacité de ses analyses est reconnue par tous. (Sự sắc sảo trong các phân tích của anh ấy được mọi người công nhận.)
Chỉ cường độ của màu sắc:
- La vivacité des couleurs de ce tableau attire le regard. (Sự rực rỡ của màu sắc trong bức tranh này thu hút ánh nhìn.)
Chỉ sự mãnh liệt trong phản ứng:
- Il a défendu son opinion avec vivacité. (Anh ấy đã bảo vệ quan điểm của mình một cách gay gắt.)
- Ses critiques étaient pleines de vivacité. (Những lời chỉ trích của anh ta rất dữ dội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avoir de la vivacité": Có sự nhanh nhẹn, lanh lợi.
- Malgré son âge, il a encore beaucoup de vivacité. (Mặc dù đã lớn tuổi, ông ấy vẫn còn rất nhiều sự nhanh nhẹn.)
"Répondre/riposter avec vivacité": Trả lời/đáp lại một cách gay gắt, quyết liệt.
- Elle a riposté avec vivacité à ces accusations injustes. (Cô ấy đã đáp lại những lời buộc tội bất công đó một cách gay gắt.)
Biến thể và từ gần giống
Vif/Vive (Tính từ): Nhanh, sắc sảo, rực rỡ, mãnh liệt. Đây là tính từ tương ứng.
- Un enfant vif. (Một đứa trẻ lanh lợi.)
- Une couleur vive. (Một màu sắc rực rỡ.)
- Une réaction vive. (Một phản ứng mãnh liệt.)
Vivement (Phó từ): Một cách nhanh chóng, mãnh liệt.
- Il a réagi vivement. (Anh ấy đã phản ứng một cách mãnh liệt.)
Từ đồng nghĩa
- Rapidité: Sự nhanh chóng (nhấn mạnh tốc độ).
- Pétillance: Sự sôi nổi, sinh động (thường dùng cho tính cách, ánh mắt).
- Intensité: Cường độ, sự mãnh liệt (nhấn mạnh sức mạnh).
- Éclat: Vẻ rực rỡ, sự chói lọi (cho màu sắc, ánh sáng).
Thành ngữ liên quan
Avoir la vivacité de l'éclair: Nhanh như chớp.
- Ce gardien de but a la vivacité de l'éclair. (Thủ môn này có sự nhanh nhẹn như chớp.)
Vivacité d'esprit: Sự nhanh trí, trí óc sắc sảo.
- Pour résoudre cette énigme, il faut de la vivacité d'esprit. (Để giải câu đố này, cần phải có sự nhanh trí.)
danh từ giống cái
- sự lanh lợi, sự nhanh nhẹn, sự linh hoạt
- Vivacité des gestescử chỉ nhanh nhẹn
- Vivacité des yeuxcặp mắt linh lợi
- sự nhạy bén, sự sắc sảo
- Vivacité d'esprittrí óc sắc sảo, sự nhanh trí
- Vivacité des sentimentstình cảm nhạy bén
- sự rực rỡ, sự chói lọi
- Vivacité du colorismàu sắc rực rỡ
- sự mãnh liệt, sự dữ dội, sự gay gắt
- Répliquer avec vivacitéđáp lại gay gắt
- (số nhiều, từ cũ nghĩa cũ) lúc nóng giận
- Avoir des vivacitéscó những lúc nóng giận