engraver

/in'greivə/
Học thuật
Thân thiện
engraver

Le navire s'est échoué et a commencé à s'engraver sur le banc de galets.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ khắc, người khắc (hình, chữ): Người nghề nghiệp chuyên khắc các hình ảnh, chữ viết hoặc hoa văn lên một bề mặt cứng như kim loại, gỗ hoặc đá.
    • Nghệ sĩ khắc: Người sáng tạo các tác phẩm nghệ thuật bằng kỹ thuật khắc, đặc biệttrong in ấn nghệ thuật (như khắc bản in).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'engraver a gravé son nom sur la médaille. (Người thợ khắc đã khắc tên của ông ấy lên huy chương.)
    • Ce dessin est l'œuvre d'un engraver célèbre du XVIIIe siècle. (Bức vẽ nàytác phẩm của một nghệ sĩ khắc nổi tiếng thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Engraver sur bois": thợ khắc gỗ, người chuyên khắc trên gỗ.

    • Il est engraver sur bois et crée des illustrations pour des livres anciens. (Ông ấythợ khắc gỗ tạo ra các minh họa cho sách cổ.)
  • "Engraver en taille-douce": thợ khắc kim loại (theo kỹ thuật khắc nổi hoặc chìm).

    • Cette estampe a été réalisée par un engraver en taille-douce. (Bản in này được thực hiện bởi một thợ khắc kim loại.)
Biến thể từ gần giống
  • Graver (động từ): khắc, chạm trổ.

    • Il a appris à graver le métal. (Anh ấy đã học cách khắc kim loại.)
  • Gravure (danh từ): nghệ thuật khắc; bản khắc; bản in.

    • La gravure est un art délicat. (Nghệ thuật khắcmột nghệ thuật tinh tế.)
  • Gravure sur bois (danh từ): nghệ thuật khắc gỗ; bản khắc gỗ.

  • Gravure sur métal (danh từ): nghệ thuật khắc kim loại.
Từ đồng nghĩa
  • Sculpteur (danh từ): nhà điêu khắc (nghĩa rộng hơn, thường chỉ tác phẩm ba chiều).
  • Ciseleur (danh từ): thợ chạm, thợ trổ (thường trên kim loại quý).
Lưu ý
  • Từ "engraver" trong tiếng Pháp chỉdanh từ (người thợ khắc). Động từ có nghĩa tương ứng"graver".
  • Định nghĩa tham khảo được cung cấp ("(hàng hải) mắc cạn vào bãi sỏi") dường nhưmột lỗi hoặc nhầm lẫn, không tương ứng với nghĩa thông thường chính xác của từ "engraver". Nghĩa chính xác duy nhất của danh từ "engraver" liên quan đến nghề nghiệp khắc, chạm trổ.
engraver

Le navire s'est échoué et a commencé à s'engraver sur le banc de galets.

ngoại động từ
  1. (hàng hải) mắc cạn vào bãi sỏi