engraver
/in'greivə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người thợ khắc, người thợ chạm: Một nghệ nhân hoặc công nhân lành nghề chuyên tạo ra các hình ảnh, chữ viết hoặc hoa văn trên bề mặt cứng như kim loại, gỗ, hoặc đá bằng cách cắt, khắc hoặc khắc axit.
- Máy khắc, dao khắc: Công cụ hoặc thiết bị được sử dụng để thực hiện công việc khắc chạm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ người):
- The banknote's intricate design was created by a master engraver. (Họa tiết phức tạp trên tờ tiền được tạo ra bởi một người thợ khắc bậc thầy.)
- He works as an engraver, personalizing jewelry with names and dates. (Anh ấy làm nghề thợ khắc, cá nhân hóa trang sức bằng tên và ngày tháng.)
Danh từ (chỉ công cụ):
- The artist used a fine-point engraver to add details to the metal plate. (Nghệ sĩ đã sử dụng một cái máy khắc đầu nhọn để thêm chi tiết vào tấm kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Master engraver": Người thợ khắc bậc thầy, có tay nghề rất cao.
- The signature of the master engraver is often found in a corner of the print. (Chữ ký của người thợ khắc bậc thầy thường được tìm thấy ở một góc của bản in.)
"Hand engraver": Người thợ khắc thủ công (trái ngược với khắc bằng máy).
- Hand engravers are valued for their unique artistic touch. (Những người thợ khắc thủ công được đánh giá cao nhờ nét nghệ thuật độc đáo của họ.)
Biến thể và từ gần giống
Engrave (động từ): Khắc, chạm trổ.
- They will engrave your initials on the trophy. (Họ sẽ khắc tên viết tắt của bạn lên chiếc cúp.)
Engraving (danh từ): Nghệ thuật khắc; bản khắc; bản in từ bản khắc.
- The museum has a collection of fine engravings. (Bảo tàng có một bộ sưu tập các bản khắc tinh xảo.)
Từ đồng nghĩa
- Carver: Người thợ chạm, thợ khắc (thường trên gỗ hoặc đá).
- Etcher: Người thợ khắc axit, thợ khắc in ấn (sử dụng quá trình hóa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "engraver")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "engraver")
danh từ
- người thợ khắc, người thợ chạm
- máy khắc, dao khắc