engrosser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Thô tục) Làm cho () chửa: Hành động khiến một người phụ nữ mang thai. Đâymột từ lóng, cách diễn đạt thô tục không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a engrossé sa petite amie. (Hắn ta đã làm cho bạn gái có chửa.)
    • Cette histoire raconte comment un homme a engrossé une femme sans assumer ses responsabilités. (Câu chuyện này kể về việc một người đàn ông làm một người phụ nữ có chửa không chịu trách nhiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này hầu như chỉ được sử dụng với nghĩa duy nhất đã nêutrên. Trong ngữ cảnh rất không trang trọng, có thể được dùng một cách ẩn dụ, mỉa mai để chỉ việc tạo ra một cái gì đó không mong muốn hoặc gây rắc rối, nhưng cách dùng này rất hiếm.
    • Ce projet a engrossé une montagne de problèmes. (Dự án này đã "đẻ ra" một núi vấn đề.) - Cách dùng ẩn dụ, rất thô tục hiếm gặp.
Biến thể từ gần giống
  • Engrossement (danh từ): Sự làm cho có chửa. (Việc làm một cô gái có chửa đã gây ra một vụ bê bối.)
  • Grossesse (danh từ): Thai nghén, sự có thai.
  • Enceinte (tính từ): Có thai.
Từ đồng nghĩa (ít thô tục hơn hoặc trang trọng hơn)
  • Mettre enceinte: Làm cho có thai.
  • Rendre enceinte: Làm cho có thai.
  • Féconder: Thụ tinh.
Lưu ý sử dụng
  • "Engrosser" là một từ rất thô tục, thiếu tế nhị. thường được dùng trong các cuộc nói chuyện thân mật, suồng sã giữa nam giới với nhau, hoặc trong văn học/văn nói để miêu tả một cách tiêu cực, phán xét. Tuyệt đối tránh dùng trong các tình huống trang trọng, lịch sự hoặc khi muốn thể hiện sự tôn trọng.
ngoại động từ
  1. (thô tục) làm cho () chửa

Từ gần giống