engraisser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Vỗ béo (động vật): Làm cho động vật trở nên béo hơn, thường để chuẩn bị cho việc giết mổ hoặc lấy thịt.
    • Bón phân (cho đất): Làm cho đất đai màu mỡ hơn bằng cách thêm phân bón.
    • (Nghĩa bóng) Làm cho giàu có, thịnh vượng thêm: Làm tăng thêm của cải, tài sản hoặc sự phồn thịnh.
  2. Nội động từ / Ngoại động từ gián tiếp:

    • Béo ra, lên cân: Trở nên béo hơn, tăng trọng lượng cơ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Le fermier engraisse ses cochons avant le marché. (Người nông dân vỗ béo những con lợn của mình trước khi đem ra chợ.)
    • Il faut engraisser la terre avec du compost. (Cần phải bón phân cho đất bằng phân ủ.)
    • Cette affaire a engraissé son portefeuille. (Vụ làm ăn này đã làm cho túi tiền của anh ta đầy thêm.)
  • Nội động từ / Ngoại động từ gián tiếp:

    • Depuis qu'il a arrêté de faire du sport, il a engraissé. (Kể từ khi anh ấy ngừng chơi thể thao, anh ấy đã béo ra.)
    • Elle engraisse facilement. ( ấy dễ bị lên cân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "S'engraisser" (tự động từ): Tự làm cho mình béo ra hoặc giàu có lên (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự tham lam).
    • Ce politicien s'est engraissé sur le dos des contribuables. (Tên chính trị gia này đã làm giàu trên lưng những người đóng thuế.)
Biến thể từ gần giống
  • Engraissement (danh từ): Sự vỗ béo; sự béo lên.
    • L'engraissement du bétail est une étape importante. (Việc vỗ béo gia súcmột giai đoạn quan trọng.)
  • Gras, grasse (tính từ): Béo, mập.
  • Engraissé, engraissée (tính từ/quá khứ phân từ): Đã được vỗ béo; đã béo ra.
Từ đồng nghĩa
  • Nourrir (cho ăn, nuôi dưỡng) - khi nói về việc cho động vật ăn nhiều.
  • Fertiliser (bón phân, làm cho màu mỡ) - khi nói về đất đai.
  • Enrichir (làm giàu) - khi dùng với nghĩa bóng.
  • Grossir (béo lên, to ra) - khi nói về việc tăng cân.
Từ trái nghĩa
  • Maigrir (gầy đi, sút cân).
  • Appauvrir (làm cho nghèo đi).
  • Épuiser (làm cạn kiệt, làm suy kiệt - khi nói về đất).
Thành ngữ liên quan
  • Engraisser comme un cochon (Nghĩa đen: Béo như một con lợn): Trở nên rất béo.
    • Depuis qu'il est à la retraite, il engraisse comme un cochon. (Từ khi về hưu, ông ấy béo như một con lợn.)
  • Engraisser les poules (Nghĩa đen: Vỗ béo những con ): Làm một việc vô ích, không mang lại lợi ích.
    • Essayer de le convaincre, c'est engraisser les poules. (Cố thuyết phục hắn ta thì chẳng khác nào vỗ béo .)
ngoại động từ
  1. vỗ béo
    • Engraisser des canards
      vỗ béo vịt
  2. bón phân
    • Engraisser des rizières
      bón phân ruộng
  3. (nghĩa bóng) làm cho giàu thêm; làm cho thịnh vượng
nội động từ; ngoại động từ gián tiếp
  1. béo ra
    • Il a engraissé
      đã béo ra

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "engraisser"