engraisser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Vỗ béo (động vật): Làm cho động vật trở nên béo hơn, thường để chuẩn bị cho việc giết mổ hoặc lấy thịt.
- Bón phân (cho đất): Làm cho đất đai màu mỡ hơn bằng cách thêm phân bón.
- (Nghĩa bóng) Làm cho giàu có, thịnh vượng thêm: Làm tăng thêm của cải, tài sản hoặc sự phồn thịnh.
Nội động từ / Ngoại động từ gián tiếp:
- Béo ra, lên cân: Trở nên béo hơn, tăng trọng lượng cơ thể.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Le fermier engraisse ses cochons avant le marché. (Người nông dân vỗ béo những con lợn của mình trước khi đem ra chợ.)
- Il faut engraisser la terre avec du compost. (Cần phải bón phân cho đất bằng phân ủ.)
- Cette affaire a engraissé son portefeuille. (Vụ làm ăn này đã làm cho túi tiền của anh ta đầy thêm.)
Nội động từ / Ngoại động từ gián tiếp:
- Depuis qu'il a arrêté de faire du sport, il a engraissé. (Kể từ khi anh ấy ngừng chơi thể thao, anh ấy đã béo ra.)
- Elle engraisse facilement. (Cô ấy dễ bị lên cân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "S'engraisser" (tự động từ): Tự làm cho mình béo ra hoặc giàu có lên (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự tham lam).
- Ce politicien s'est engraissé sur le dos des contribuables. (Tên chính trị gia này đã làm giàu trên lưng những người đóng thuế.)
Biến thể và từ gần giống
- Engraissement (danh từ): Sự vỗ béo; sự béo lên.
- L'engraissement du bétail est une étape importante. (Việc vỗ béo gia súc là một giai đoạn quan trọng.)
- Gras, grasse (tính từ): Béo, mập.
- Engraissé, engraissée (tính từ/quá khứ phân từ): Đã được vỗ béo; đã béo ra.
Từ đồng nghĩa
- Nourrir (cho ăn, nuôi dưỡng) - khi nói về việc cho động vật ăn nhiều.
- Fertiliser (bón phân, làm cho màu mỡ) - khi nói về đất đai.
- Enrichir (làm giàu) - khi dùng với nghĩa bóng.
- Grossir (béo lên, to ra) - khi nói về việc tăng cân.
Từ trái nghĩa
- Maigrir (gầy đi, sút cân).
- Appauvrir (làm cho nghèo đi).
- Épuiser (làm cạn kiệt, làm suy kiệt - khi nói về đất).
Thành ngữ liên quan
- Engraisser comme un cochon (Nghĩa đen: Béo như một con lợn): Trở nên rất béo.
- Depuis qu'il est à la retraite, il engraisse comme un cochon. (Từ khi về hưu, ông ấy béo như một con lợn.)
- Engraisser les poules (Nghĩa đen: Vỗ béo những con gà): Làm một việc vô ích, không mang lại lợi ích.
- Essayer de le convaincre, c'est engraisser les poules. (Cố thuyết phục hắn ta thì chẳng khác nào vỗ béo gà.)
ngoại động từ
- vỗ béo
- Engraisser des canardsvỗ béo vịt
- bón phân
- Engraisser des rizièresbón phân ruộng
- (nghĩa bóng) làm cho giàu thêm; làm cho thịnh vượng
nội động từ; ngoại động từ gián tiếp
- béo ra
- Il a engraissénó đã béo ra