enharmonic
/,enhɑ:'mɔnik/
Học thuậtThân thiện
An enharmonic note can be written as either F-sharp or G-flat on the musical staff.
Định nghĩa
- Tính từ (Âm nhạc):
- Trùng, trùng âm: Dùng để chỉ hai nốt nhạc có cao độ nghe giống hệt nhau nhưng được viết khác nhau trên khuông nhạc và có tên gọi khác nhau. Ví dụ, nốt Fa thăng (F#) và nốt Sol giáng (Gb) là hai nốt trùng âm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- In modern tuning, C# and Db are enharmonic equivalents. (Trong hệ thống điều chỉnh hiện đại, C# và Db là các nốt trùng âm.)
- The composer used an enharmonic modulation to change keys smoothly. (Nhà soạn nhạc đã sử dụng một sự chuyển điệu trùng âm để thay đổi giọng một cách mượt mà.)
- On a piano, the black key between F and G can be called either F-sharp or G-flat; it's an enharmonic note. (Trên đàn piano, phím đen nằm giữa F và G có thể được gọi là Fa thăng hoặc Sol giáng; đó là một nốt trùng âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
Enharmonic equivalence: Sự tương đương trùng âm.
- The concept of enharmonic equivalence is fundamental in understanding modern music theory. (Khái niệm sự tương đương trùng âm là nền tảng để hiểu lý thuyết âm nhạc hiện đại.)
Enharmonic change: Sự thay đổi trùng âm (cách viết một nốt/nhóm nốt).
- The enharmonic change from A# to Bb simplified the reading of the passage. (Việc thay đổi cách viết trùng âm từ A# sang Bb đã giúp việc đọc bản nhạc dễ dàng hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Enharmonically (phó từ): Một cách trùng âm.
- The chord was respelled enharmonically to prepare for the new key. (Hợp âm đã được viết lại một cách trùng âm để chuẩn bị chuyển sang giọng mới.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành âm nhạc. Có thể diễn giải là "có cùng cao độ nhưng khác tên gọi".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
An enharmonic note can be written as either F-sharp or G-flat on the musical staff.
tính từ
- (âm nhạc) trùng, trùng âm