inharmonic

/,inhɑ:'mɔnik/
Học thuật
Thân thiện
inharmonic

The choir's inharmonic singing made the audience wince.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không hài hòa: Chỉ trạng thái thiếu sự phù hợp, cân đối hoặc đồng điệu giữa các yếu tố, thường gây cảm giác khó chịu hoặc xung đột.
    • (Âm nhạc) Không hòa âm: Chỉ các nốt nhạc hoặc âm thanh khi phát ra cùng lúc tạo nên sự chói tai, không êm tai, không tuân theo các tỷ lệ tần số đơn giản của hòa âm.
    • (Toán học) Không điều hòa: Trong toán học vật , mô tả một dao động hoặc sóng không tuân theo dạng hình sin đơn giản, hoặc không mối quan hệ hài hòa.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa chung):
    • The inharmonic colors in the painting created a feeling of unease. (Những màu sắc không hài hòa trong bức tranh tạo ra cảm giác bất an.)
  • Tính từ (âm nhạc):
    • The untuned piano produced an inharmonic sound. (Cây đàn piano không được lên dây tạo ra một âm thanh không hòa âm.)
  • Tính từ (toán học/vật ):
    • The vibration of the machine was inharmonic and indicated a problem. (Sự rung động của cỗ máy không điều hòa báo hiệu một vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Inharmonic series" (chuỗi không điều hòa): Trong âm học, chỉ một chuỗi các bội âm (overtones) tần số không phải bội số nguyên của tần số cơ bản, thường gặpcác nhạc cụ như chuông hoặc đàn piano.
    • The bell's sound is characterized by an inharmonic series. (Âm thanh của chuông được đặc trưng bởi một chuỗi không điều hòa.)
  • "Inharmonic oscillation" (dao động không điều hòa): Trong vật , chỉ một dao động phức tạp không dạng sóng sin thuần túy.
    • The system exhibited inharmonic oscillation after the impact. (Hệ thống biểu hiện dao động không điều hòa sau va chạm.)
Biến thể từ gần giống
  • Inharmonious (adj): Không hài hòa, bất hòa (thường dùng cho các mối quan hệ hoặc sự kết hợp màu sắc, ý kiến).
    • Their inharmonious relationship was obvious to everyone. (Mối quan hệ bất hòa của họ điều hiển nhiên với mọi người.)
  • Dissonant (adj): Chói tai, nghịch âm (từ chuyên môn trong âm nhạc, gần nghĩa với "inharmonic" trong ngữ cảnh âm thanh).
    • The composer used dissonant chords to create tension. (Nhà soạn nhạc sử dụng các hợp âm nghịch để tạo ra sự căng thẳng.)
Từ đồng nghĩa
  • Discordant: Bất hòa, chói tai (nhấn mạnh sự xung đột, không ăn khớp).
  • Unmelodious: Không du dương, không êm tai.
  • Cacophonous: Chói tai, hỗn độn (chỉ sự hỗn tạp của âm thanh khó chịu).
Từ trái nghĩa
  • Harmonic: Hài hòa, hòa âm, điều hòa.
  • Melodious: Du dương, êm tai.
  • Consonant: Hợp âm, hài hòa (trong âm nhạc).
inharmonic

The choir's inharmonic singing made the audience wince.

tính từ
  1. không hài hoà
  2. (âm nhạc) không hoà âm
  3. (toán học) không điều hoà

Từ tương tự

Từ gần giống