enisle
/i'nail/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (thơ ca):
- Biến thành đảo: Hành động làm cho một nơi nào đó trở nên giống như một hòn đảo, thường bằng cách bao quanh bởi nước hoặc một thứ gì đó tương tự.
- Để ở đảo: Đặt ai đó hoặc cái gì đó vào một vị trí biệt lập, tách rời, giống như trên một hòn đảo.
- Cô lập: Tách biệt hoàn toàn ai đó hoặc cái gì đó khỏi những người hoặc vật xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The floodwaters would enisle the small hill, cutting it off from the mainland. (Nước lũ sẽ biến ngọn đồi nhỏ thành đảo, cô lập nó khỏi đất liền.)
- He felt enisled by his grief, unable to connect with others. (Anh ấy cảm thấy bị cô lập bởi nỗi đau của mình, không thể kết nối với người khác.)
- The poet wrote of a tower enisled by a sea of clouds. (Nhà thơ viết về một tòa tháp bị biến thành đảo bởi một biển mây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong văn chương, thơ ca hoặc văn phong trang trọng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự cô lập hoặc tách biệt.
- Her unique talent enisled her from her peers, making her both admired and lonely. (Tài năng độc đáo của cô ấy đã cô lập cô với bạn đồng trang lứa, khiến cô vừa được ngưỡng mộ vừa cô đơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Isle (danh từ): đảo, hòn đảo (nhỏ).
- Insulate (động từ): cách ly, cô lập (thường về vật lý hoặc xã hội).
- Isolate (động từ): cô lập, tách biệt (từ thông dụng và tổng quát hơn).
Từ đồng nghĩa
- Isolate: cô lập.
- Seclude: tách biệt, ẩn dật.
- Separate: tách ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "enisle" do đây là từ hiếm gặp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "enisle".)
ngoại động từ (thơ ca)
- biến thành đảo
- để ở đảo
- cô lập