anile

/'einail/
Học thuật
Thân thiện
anile

An elderly woman sits knitting by the window with an anile expression.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • đặc điểm của một già yếu ớt, lẩm cẩm: Miêu tả trạng thái suy giảm tinh thần hoặc thể chất, thường gắn liền với tuổi già, đặc biệt phụ nữ, biểu hiện sự lẫn, hay quên hoặc hành vi trẻ con.
    • Ngớ ngẩn, ngu ngốc một cách lẩm thẩm: Chỉ sự ngu dại, thiếu suy nghĩ chín chắn, thường do tuổi tác hoặc trạng thái tinh thần không minh mẫn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her anile chatter about the past bored the younger listeners. (Những câu chuyện lẩm cẩm của về quá khứ khiến các thính giả trẻ tuổi thấy chán.)
    • The critic dismissed the actor's latest performance as anile and lacking depth. (Nhà phê bình bác bỏ màn trình diễn mới nhất của nam diễn viên ngớ ngẩn thiếu chiều sâu.)
    • He was worried by his mother's increasingly anile behavior. (Anh ấy lo lắng trước những hành vi ngày càng lẫn của mẹ mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn học hoặc phê bình: Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh văn chương, học thuật hoặc phê bình để miêu tả một cách châm biếm hoặc khinh miệt về sự suy giảm trí tuệ.
    • The once-sharp politician was now reduced to making anile pronouncements. (Vị chính khách từng sắc sảo giờ đây chỉ còn đưa ra những tuyên bố lẩm cẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Anility (danh từ): Trạng thái lẩm cẩm, tính chất của tuổi già.
    • The anility of the character was portrayed with both humor and sadness. (Sự lẩm cẩm của nhân vật được khắc họa vừa hài hước vừa đáng buồn.)
Từ đồng nghĩa
  • Senile: Lão suy, lẩm cẩm (do tuổi già).
  • Dotty: Gàn dở, lẩm cẩm (thân mật hoặc khinh miệt).
  • Foolish: Ngu ngốc, dại dột.
  • Childish: Trẻ con, ấu trĩ (chỉ hành vi).
Từ trái nghĩa
  • Sharp: Sắc sảo, nhanh trí.
  • Astute: Tinh anh, sắc sảo.
  • Vigorous: Mạnh mẽ, tràn đầy sinh lực.
  • Lucid: Minh mẫn, sáng suốt.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: Từ "anile" mang sắc thái khá tiêu cực có thể bị coi xúc phạm nếu dùng trực tiếp để miêu tả một người. thường được dùng trong văn viết hơn hội thoại thông thường.
  • Nguồn gốc: Từ này bắt nguồn từ tiếng Latin "anilis", có nghĩa "của một già".
anile

An elderly woman sits knitting by the window with an anile expression.

tính từ
  1. (thuộc) già; tính già
  2. ngu dại, ngu ngốc; lẩm cẩm, lẩn thẩn, lẫn

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "anile"