enjôler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Mơn trớn, tán tỉnh bằng lời nói ngọt ngào, dỗ dành: Hành động dùng lời lẽ khéo léo, ngọt ngào, thường có chủ ý, để lấy lòng, thuyết phục hoặc lừa dối ai đó, đặc biệt vì mục đích cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a réussi à l'enjôler pour qu'elle lui prête sa voiture. (Anh ta đã thành công trong việc dỗ dành cô ấy để mượn xe của cô.)
- Ne te laisse pas enjôler par ses belles paroles. (Đừng để bị mê hoặc bởi những lời lẽ ngọt ngào của hắn.)
- Le vendeur a enjôlé le client pour lui faire acheter le produit. (Người bán hàng đã tán tỉnh khách hàng để khiến họ mua sản phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se laisser enjôler": Để cho bản thân bị dỗ ngon dỗ ngọt, bị thuyết phục một cách dễ dàng bởi lời nói ngọt ngào.
- Elle s'est laissée enjôler et a signé le contrat. (Cô ấy đã để bị dỗ dành và ký vào hợp đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Enjôleur, enjôleuse (tính từ): Có tính cách dỗ dành, tán tỉnh, ngọt ngào một cách quyến rũ (thường để đạt mục đích).
- Un sourire enjôleur. (Một nụ cười dỗ dành/ngọt ngào.)
- Enjôleur, enjôleuse (danh từ): Người có tài dỗ dành, tán tỉnh.
- C'est un vrai enjôleur, il obtient toujours ce qu'il veut. (Hắn ta đúng là một tay dỗ ngon dỗ ngọt, hắn luôn có được thứ hắn muốn.)
Từ đồng nghĩa
- Séduire: Quyến rũ, lôi cuốn.
- Cajoler: Nựng nịu, âu yếm (thường với trẻ con hoặc người yêu, ít hàm ý lừa dối hơn "enjôler").
- Amadouer: Dụ dỗ, làm cho dịu đi bằng lời nói ngọt ngào.
- Charmer: Làm say mê, quyến rũ.
Từ trái nghĩa
- Brutaliser: Hành hung, thô bạo.
- Décourager: Làm nản lòng.
- Effaroucher: Làm hoảng sợ, làm giật mình.
ngoại động từ
- mơn trớn, tán tỉnh
- enjôler une filletán tỉnh một người con gái