enjambée

Học thuật
Thân thiện
enjambée

Une athlète fait une grande enjambée sur la piste.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • bước chân dài, sải chân dài: "enjambée" mô tả đặc điểm của một người hoặc động vật bước đi dài, khoảng cách giữa hai bước chân khi di chuyểnlớn. Từ này thường được dùng trong các cụm tính từ ghép.
    • Có chân dài (theo nghĩa bóng, để chỉ bước chân): Nghĩa này nhấn mạnh vào đặc điểm hình thể tạo nên những bước chân dài.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un cheval enjambé peut couvrir de longues distances rapidement. (Một con ngựa bước chân dài có thể di chuyển nhanh chóng trên những quãng đường dài.)
    • Il est haut enjambé, c'est pourquoi il marche si vite. (Anh ấy bước chân dài, đó là lý do tại sao anh ấy đi bộ nhanh như vậy.)
    • Pour sauter par-dessus la flaque, il faut être un peu enjambé. (Để nhảy qua vũng nước, cần phải bước chân dài một chút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Court enjambé": ngắn cẳng, bước chân ngắn.

    • Malgré son allure sportive, il est en réalité court enjambé. (Mặc dùvẻ ngoài thể thao, nhưng thực tế anh ta lại bước chân ngắn.)
  • "Haut enjambé": dài cẳng, bước chân dài.

    • Les basketteurs sont souvent haut enjambés. (Các cầu thủ bóng rổ thường bước chân dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Enjambement (danh từ giống đực): Trong thơ ca, đây là kỹ thuật "câu thơ vắt dòng", khi một câu thơ không kết thúccuối dòng tiếp tục sang dòng tiếp theo.

    • L'utilisation de l'enjambement crée un effet de surprise dans le poème. (Việc sử dụng kỹ thuật vắt dòng tạo ra hiệu ứng bất ngờ trong bài thơ.)
  • Enjamber (động từ): bước qua, bước sải dài.

    • Il a enjamber la barrière pour entrer. (Anh ấy đã phải bước qua hàng rào để vào.)
Từ đồng nghĩa
  • À grandes enjambées: (cụm trạng từ) với những bước chân dài.
  • Allongé (tính từ): duỗi dài, có thể dùng trong ngữ cảnh về dáng đi.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "enjambée" với tư cáchmột tính từ không phổ biến khi đứng một mình. gần như luôn xuất hiện trong các cụm tính từ ghép như "haut enjambé" hoặc "court enjambé".
  • Không nhầm lẫn tính từ "enjambé(e)" với danh từ giống cái "une enjambée" (một bước chân dài).
    • Il a franchi le ruisseau en une seule enjambée. (Anh ấy vượt qua con lạch chỉ bằng một bước chân dài.)
enjambée

Une athlète fait une grande enjambée sur la piste.

tính từ
  1. Court enjambé+ ngắn cẳng
    • Haut enjambé
      dài cẳng

Từ gần giống