enjambé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có bước chân dài, có sải chân dài: Dùng để miêu tả một người hoặc động vật có bước đi dài, thường do có đôi chân dài hoặc cách đi đặc biệt.
- Có dáng đi nhanh nhẹn, thoăn thoắt: Có thể ám chỉ một dáng đi nhanh và hiệu quả nhờ những bước chân dài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce cheval est particulièrement enjambé. (Con ngựa này có bước chân đặc biệt dài.)
- Avec ses longues jambes, il a une allure naturellement enjambée. (Với đôi chân dài, anh ấy có dáng đi tự nhiên thoăn thoắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
Court enjambé: Ngắn cẳng, có bước chân ngắn.
- Malgré sa petite taille et son court enjambé, il est très rapide. (Mặc dù thấp bé và có bước chân ngắn, anh ấy lại rất nhanh.)
Haut enjambé: Dài cẳng, có bước chân dài.
- Le basketteur, avec son haut enjambé, couvrait le terrain en quelques pas. (Cầu thủ bóng rổ, với bước chân dài, đã phủ kín sân chỉ bằng vài bước.)
Biến thể và từ gần giống
Enjamber (động từ): Bước qua, bước sải dài.
- Il a dû enjamber la flaque d'eau. (Anh ấy đã phải bước qua vũng nước.)
Enjambement (danh từ): Sự bước qua; (trong thơ) hiện tượng câu thơ tràn dòng.
- L'enjambement est une figure de style en poésie. (Enjambement là một biện pháp tu từ trong thơ ca.)
Từ đồng nghĩa
- À grandes enjambées: Đi những bước dài.
- À longues foulées: Đi những bước sải dài.
Từ trái nghĩa
- Court sur pattes: Ngắn chân.
- À petits pas: Đi những bước nhỏ.
tính từ
- Court enjambé+ ngắn cẳng
- Haut enjambédài cẳng