enjoliver

ngoại động từ
  1. tô điểm, cái trang hoàng
    • Enjoliver sa maison
      trang hoàng nhà cửa
    • Enjoliver un récit
      tô điểm câu chuyện kể

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "enjoliver"

enjoliver
On décore la table avec des fleurs pour enjoliver la salle à manger.