enjoliver

Học thuật
Thân thiện
enjoliver

On décore la table avec des fleurs pour enjoliver la salle à manger.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tô điểm, trang hoàng, làm cho đẹp hơn: Hành động thêm những chi tiết trang trí, làm cho một vật, một nơi chốn hoặc một câu chuyện trở nên đẹp hơn, hấp dẫn hơn so với thực tế thông thường.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Elle a enjolivé sa chambre avec des fleurs fraîches. ( ấy đã tô điểm căn phòng của mình bằng những bông hoa tươi.)
    • Le conteur a enjolivé l'histoire pour captiver son auditoire. (Người kể chuyện đã tô điểm câu chuyện để thu hút thính giả của mình.)
    • Il a tendance à enjoliver la vérité. (Anh ta xu hướng tô điểm sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Enjoliver la réalité": tô điểm hiện thực, làm cho thực tế có vẻ đẹp đẽ, tốt đẹp hơn so với bản chất thật của .

    • Dans ses souvenirs, il enjolive toujours la réalité. (Trongức của mình, anh ấy luôn tô điểm hiện thực.)
  • "S'enjoliver" (dạng phản thân): tự làm đẹp cho mình, trang điểm.

    • Elle s'est longuement enjolivée avant la soirée. ( ấy đã trang điểm rất lâu trước buổi dạ tiệc.)
Biến thể từ gần giống
  • Enjolivement (danh từ giống đực): sự tô điểm, sự trang hoàng.

    • L'enjolivement excessif du récit le rend peu crédible. (Việc tô điểm câu chuyện quá mức khiến trở nên ít đáng tin.)
  • Enjoliveur (danh từ giống đực): (trong kỹ thuật) chi tiết trang trí, nắp che trang trí (ví dụ: trên xe hơi).

    • Les enjoliveurs de roues. (Các nắp che trang trí bánh xe.)
Từ đồng nghĩa
  • Embellir: làm đẹp, tô điểm (nghĩa tương đương gần nhất).
  • Orner: trang hoàng, trang trí.
  • Parer: trang điểm, tô điểm.
Từ trái nghĩa
  • Enlaidir: làm xấu đi.
  • Simplifier: đơn giản hóa.
  • Dénaturer: làm biến dạng, xuyên tạc.
Lưu ý sử dụng

Từ "enjoliver" thường mang sắc thái hơi trang trọng. Trong nhiều ngữ cảnh, có thể hàm ý rằng việc tô điểm đó làm cho sự vật/sự việc trở nên không hoàn toàn chân thực nữa, đặc biệt khi dùng với "un récit" (câu chuyện) hoặc "la vérité" (sự thật).

enjoliver

On décore la table avec des fleurs pour enjoliver la salle à manger.

ngoại động từ
  1. tô điểm, cái trang hoàng
    • Enjoliver sa maison
      trang hoàng nhà cửa
    • Enjoliver un récit
      tô điểm câu chuyện kể

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "enjoliver"