enjoliveur

Học thuật
Thân thiện
enjoliveur

Une femme nettoie l'enjoliveur de sa voiture.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Cái chụp trục (bánh xe ô ): Một bộ phận trang trí, thường bằng nhựa hoặc kim loại, được gắn vào trục bánh xe để che đi các đai ốc bu lông, làm cho bánh xe trông đẹp hơn hoàn thiện hơn.
  2. Danh từ:

    • Người thích tô điểm (câu chuyện...): Một người thói quen thêm thắt, tô vẽ cho một câu chuyện hoặc sự việc để làm cho hấp dẫn hơn, thường dẫn đến việc xa rời sự thật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (nghĩa kỹ thuật):

    • J'ai acheté des enjoliveurs chromés pour ma voiture. (Tôi đã mua những cái chụp trục mạ crôm cho xe của tôi.)
    • L'enjoliveur de la roue avant est abîmé. (Cái chụp trục bánh xe trước bị hỏng rồi.)
  • Danh từ (nghĩa ẩn dụ):

    • C'est un enjoliveur, il ne raconte jamais les choses simplement. (Hắn tamột kẻ thích tô điểm, hắn chẳng bao giờ kể chuyện một cách đơn giản cả.)
    • Méfie-toi de son récit, c'est une vraie enjoliveuse ! (Hãy cảnh giác với câu chuyện của ấy, cô ta đúngmột người thích thêu dệt!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "enjoliver" (động từ gốc): tô điểm, làm đẹp, thêm mắm thêm muối.
    • Il a tendance à enjoliver la réalité. (Anh ta xu hướng tô điểm cho thực tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Enjoliveuse (n.f): hình thức giống cái của "enjoliveur" (người thích tô điểm).
  • Enjolivement (n.m): hành động tô điểm, sự thêm thắt.
    • Son récit est plein d'enjolivements. (Câu chuyện của anh ta đầy những chi tiết thêm thắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens technique (chụp trục): couvre-moyeu (n.m).
  • Pour le sens figuré (người thích tô điểm): arrangeur (n.m), brodeur (n.m) (nghĩa bóng: người thêu dệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "enjoliveur".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "enjoliveur".

enjoliveur

Une femme nettoie l'enjoliveur de sa voiture.

danh từ
  1. người thích tô điểm (câu chuyện...)
danh từ giống đực
  1. cái chụp trục (bánh xe ô )

Từ gần giống