enjoliveur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Cái chụp trục (bánh xe ô tô): Một bộ phận trang trí, thường bằng nhựa hoặc kim loại, được gắn vào trục bánh xe để che đi các đai ốc và bu lông, làm cho bánh xe trông đẹp hơn và hoàn thiện hơn.
Danh từ:
- Người thích tô điểm (câu chuyện...): Một người có thói quen thêm thắt, tô vẽ cho một câu chuyện hoặc sự việc để làm cho nó hấp dẫn hơn, thường dẫn đến việc xa rời sự thật.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực (nghĩa kỹ thuật):
- J'ai acheté des enjoliveurs chromés pour ma voiture. (Tôi đã mua những cái chụp trục mạ crôm cho xe của tôi.)
- L'enjoliveur de la roue avant est abîmé. (Cái chụp trục bánh xe trước bị hỏng rồi.)
Danh từ (nghĩa ẩn dụ):
- C'est un enjoliveur, il ne raconte jamais les choses simplement. (Hắn ta là một kẻ thích tô điểm, hắn chẳng bao giờ kể chuyện một cách đơn giản cả.)
- Méfie-toi de son récit, c'est une vraie enjoliveuse ! (Hãy cảnh giác với câu chuyện của cô ấy, cô ta đúng là một người thích thêu dệt!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "enjoliver" (động từ gốc): tô điểm, làm đẹp, thêm mắm thêm muối.
- Il a tendance à enjoliver la réalité. (Anh ta có xu hướng tô điểm cho thực tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Enjoliveuse (n.f): hình thức giống cái của "enjoliveur" (người thích tô điểm).
- Enjolivement (n.m): hành động tô điểm, sự thêm thắt.
- Son récit est plein d'enjolivements. (Câu chuyện của anh ta đầy những chi tiết thêm thắt.)
Từ đồng nghĩa
- Pour le sens technique (chụp trục): couvre-moyeu (n.m).
- Pour le sens figuré (người thích tô điểm): arrangeur (n.m), brodeur (n.m) (nghĩa bóng: người thêu dệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "enjoliveur".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "enjoliveur".
danh từ
- người thích tô điểm (câu chuyện...)
danh từ giống đực
- cái chụp trục (bánh xe ô tô)