enjoliveur

danh từ
  1. người thích tô điểm (câu chuyện...)
danh từ giống đực
  1. cái chụp trục (bánh xe ô )

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

enjoliveur
Une femme nettoie l'enjoliveur de sa voiture.