enlacement

/in'leismənt/
Học thuật
Thân thiện
enlacement

Two friends share a warm enlacement after a long time apart.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự ôm ghì, sự ôm chặt: Hành động ôm lấy ai đó hoặc thứ đó một cách chặt chẽ, thường thể hiện sự thân mật, tình cảm hoặc sự kết nối.
    • Sự quấn bện: Hành động hoặc trạng thái của việc các vật thể (như dây, cành cây, v.v.) xoắn vào nhau, tạo thành một khối thống nhất hoặc phức tạp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Their loving enlacement was a beautiful sight. (Sự ôm chặt đầy yêu thương của họ một cảnh tượng đẹp.)
    • The enlacement of the vines made the wall look like a green tapestry. (Sự quấn bện của những dây leo khiến bức tường trông như một tấm thảm xanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Poetic enlacement": Sự quấn quýt, gắn bó được miêu tả một cách thi vị, thường trong văn học.

    • The poem describes the enlacement of two souls. (Bài thơ miêu tả sự quấn quýt của hai tâm hồn.)
  • "Complex enlacement": Sự đan xen, kết nối phức tạp (có thể dùng cho ý tưởng, vấn đề).

    • The enlacement of different plot lines made the novel fascinating. (Sự đan xen của các tuyến truyện khác nhau khiến cuốn tiểu thuyết trở nên hấp dẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Enlace (động từ): ôm chặt, quấn bện, đan xen.
    • The dancers' arms enlaced gracefully. (Cánh tay của các công quấn vào nhau một cách duyên dáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Embrace (n): cái ôm, sự ôm ấp.
  • Entwining (n): sự xoắn vào nhau, sự quấn quýt.
  • Intertwining (n): sự đan xen, sự kết nối chặt chẽ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này ít khi được sử dụng trong các cụm động từ (phrasal verbs).)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "enlacement".)

enlacement

Two friends share a warm enlacement after a long time apart.

danh từ
  1. sự ôm ghì, sự ôm chặt, sự quấn bện