enlacement
/in'leismənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự quấn chặt, sự ôm ghì: Hành động quấn quanh hoặc ôm chặt một cách mạnh mẽ, thường bằng tay, cánh tay hoặc một vật thể dài như dây thừng, dây leo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'enlacement des lianes autour de l'arbre est impressionnant. (Sự quấn chặt của những dây leo quanh cái cây thật ấn tượng.)
- Il la serra dans un enlacement passionné. (Anh ấy siết cô ấy trong một cái ôm ghì đầy đam mê.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un enlacement mortel": một sự quấn chặt chết người (thường dùng cho động vật như trăn).
- Le serpent a tué sa proie par un enlacement mortel. (Con trăn đã giết con mồi bằng một sự quấn chặt chết người.)
"L'enlacement des branches": sự đan xen, quấn quýt của các cành cây.
- On admire l'enlacement des branches dans cette forêt ancienne. (Người ta chiêm ngưỡng sự đan xen của các cành cây trong khu rừng cổ này.)
Biến thể và từ gần giống
Enlacer (động từ): ôm chặt, quấn quanh.
- Les amoureux s'enlacent tendrement. (Những người yêu nhau ôm chặt nhau một cách trìu mến.)
Étreinte (danh từ giống cái): cái ôm, sự siết chặt. (Gần nghĩa nhưng thường chỉ dùng cho người).
- Son étreinte était pleine de réconfort. (Cái ôm của cô ấy đầy ắp sự an ủi.)
Từ đồng nghĩa
- Étreinte: cái ôm, sự siết chặt.
- Enroulement: sự cuộn lại, sự quấn quanh.
- Enserrement: sự kẹp chặt, siết chặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được tạo thành từ danh từ "enlacement")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "enlacement")
danh từ giống đực
- sự quấn chặt
- sự ôm ghì